| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | xích cam, cam chain, xích dẫn động trục cam |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Xích cam (cam chain)
Thuật ngữ
Xích cam truyền chuyển động từ trục khuỷu lên trục cam, đảm bảo phối khí đúng thời điểm. Thường là xích con lăn 3 lớp khổ nhỏ (silent chain hoặc roller chain), chạy trong dầu động cơ. Xích dài theo sử dụng làm sai lệch thời điểm phối khí.
Tiếng lạch cạch từ phía xích cam khi nổ máy là dấu hiệu xích dãn hoặc con lăn căng xích mòn. Thay xích cam theo khuyến nghị nhà sản xuất hoặc khi kiểm tra độ dãn vượt giới hạn.
🏷 Từ khóa nhận diện
xích cam
cam chain
xích dẫn động trục cam
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.