| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | piston, piston xe máy, piston động cơ 4 thì |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Piston xe máy
Thuật ngữ
Piston là chi tiết chuyển động tịnh tiến trong xi-lanh, nhận lực đốt cháy nhiên liệu và truyền qua thanh truyền xuống trục khuỷu. Vật liệu hợp kim nhôm silicon (AlSi) kết hợp phủ bề mặt chịu mài mòn. Piston xe 4 thì có rãnh lắp xéc-măng và lỗ chốt piston.
Thông số quan trọng: đường kính (bore), hành trình (stroke), tỷ số nén và chiều cao đỉnh piston. Khe hở piston-xi-lanh thường 0,02–0,06 mm; vượt quá 0,1 mm cần thay hoặc doa lại xi-lanh.
🏷 Từ khóa nhận diện
piston
piston xe máy
piston động cơ 4 thì
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.