| Loại | Sản phẩm / Dịch vụ |
|---|---|
| Tên khác | PCX 160 |
| Cập nhật | 15/05/2026 |
PCX 160
Sản phẩm / Dịch vụ
PCX 160 là phiên bản nâng cấp của PCX với động cơ 160cc eSP+ 4 thì làm mát bằng gió, công suất khoảng 15 mã lực. Trang bị phanh ABS, Honda Smart Key, cốp xe rộng và đèn LED toàn phần.
Là mẫu tay ga được ưa chuộng nhất trong phân khúc 150–160cc tại Đông Nam Á. Cạnh tranh trực tiếp với Yamaha NMax 155 về cả thiết kế lẫn tính năng thông minh.
🏷 Từ khóa nhận diện
PCX 160
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.
📄 Bài viết có đề cập
Danh sách phụ tùng phục vụ sửa chữa bảo dưỡng Honda PCX 160 K1Z
📅 28/04/2026
Danh sách phụ tùng phục vụ sửa chữa bảo dưỡng Honda Air Blade 160 K2Z
📅 28/04/2026
PCX 125/160 qua 4 thế hệ — Điểm khác biệt kỹ thuật và mã động cơ cần biết
📅 28/04/2026
Bugi PCX 125/160 — MR8K-9 và LMAR8L-9: Không lắp lẫn, lý do và mã tra cứu
📅 28/04/2026
Hệ thống phanh PCX 125/160 — CBS, ABS 2 kênh và mã phụ tùng chi tiết
📅 28/04/2026
Ắc quy Honda PCX 125/160 — YTZ6V, WTZ6V, GTZ6V và module lithium e:HEV
📅 28/04/2026
🔩 Sản phẩm có đề cập 24 sản phẩm
5B100K97T13
ẮC QUY LITHIUM 5B100-K97-T13 HONDA PCX 160
28.246.294đ
42312KVG900
Bạc cách B bánh sau 42312-KVG-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 160
28.941đ
42311KWN900
Bạc cách bánh sau 42311-KWN-900 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150, SH 125/150
68.963đ
42311K97T00
Bạc cách bánh sau bên nhông 42311-K97-T00 HONDA PCX 160, VARIO 160
35.494đ
44311KWN900
Bạc cách bánh xe trước 44311-KWN-900 HONDA PCX 125, PCX 160, SH MODE
63.120đ
11103K0JN00
Bạc cao su bắt động cơ 11103-K0J-N00 HONDA AIR BLADE 125/160, PCX 160, SH 125/160, VISION 110
34.660đ
11103KVB930
Bạc cao su bắt động cơ 11103-KVB-930 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
39.178đ
11203K35J00
Bạc cao su bắt giảm xóc 11203-K35-J00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
34.827đ
11203KVB901
Bạc cao su bắt giảm xóc 11203-KVB-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, LEAD 125, PCX 125
66.699đ
23237K35V00
Bạc chặn lò xo 23237-K35-V00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX, PCX 125
56.592đ
23237K40F00
Bạc chặn lò xo 23237-K40-F00 HONDA PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
91.101đ
50317K1ZJ10
Bạc đệm 50317-K1Z-J10 HONDA PCX 160
37.649đ
90501K40F00
Bạc đệm 90501-K40-F00 HONDA PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, VARIO 160
36.008đ
77219K97T00
Bạc đệm bản lề yên xe 77219-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
21.708đ
61106K62B00
Bạc đệm dây ga 61106-K62-B00 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
25.326đ
19416K01900
Bạc đệm hộp lọc gió dây đai 19416-K01-900 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
29.040đ
19416KEY900
Bạc đệm hộp lọc gió dây đai 19416-KEY-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
25.410đ
51402K97T01
Bạc đệm lò xo 51402-K97-T01 HONDA ICON E, PCX 125/150, PCX 160
29.463đ
18316K01900
Bạc đệm tấm cách nhiệt 18316-K01-900 HONDA AIR BLADE 125/160, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, VARIO 160
30.214đ
61318K36N10
Bạc đệm tấm treo biển số 61318-K36-N10 HONDA PCX 160
26.668đ
17208GFM970
Bạc định vị bầu lọc khí 17208-GFM-970 HONDA ADV350, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, VARIO 160, VISION 110
25.326đ
23238KWN900
Bạc giữ lò xo 23238-KWN-900 HONDA AIR BLADE 110, LEAD 125, PCX 125, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
68.791đ
23238KZR600
Bạc giữ lò xo 23238-KZR-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150
54.415đ
11205K0JN00
Bạc lót chân chống chính 11205-K0J-N00 HONDA AIR BLADE 125/160, PCX 160, SH 125/160
36.488đ