| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | két nước, radiator, két làm mát xe máy |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Két nước (radiator)
Thuật ngữ
Két nước tản nhiệt từ dung dịch làm mát ra không khí qua các tấm fin nhôm và ống dẫn. Dung lượng két và số hàng ống ảnh hưởng đến khả năng làm mát. Xe naked, sport và adventure hiện đại dùng két nước nhôm brazed hai hàng.
Két nước tắc nghẽn bên trong (scale) hoặc fin bị bẹp bên ngoài giảm hiệu quả làm mát, dẫn đến quá nhiệt. Súc rửa két nước với dung dịch tẩy scale định kỳ 2–3 năm.
🏷 Từ khóa nhận diện
két nước
radiator
két làm mát xe máy
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.