| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | giảm xóc sau, rear shock absorber, amortisseur sau xe máy |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Giảm xóc sau (rear shock)
Thuật ngữ
Giảm xóc sau (shock absorber) kết hợp lò xo và xi-lanh dầu-khí giảm chấn, hấp thụ và tiêu tán năng lượng dao động của bánh sau. Thiết kế phổ biến: lò xo bọc ngoài xi-lanh dầu, bình dầu bổ sung riêng hoặc nitơ nạp sẵn. Điều chỉnh nạp trước (preload) thay đổi chiều cao xe.
Giảm xóc hết dầu hoặc phớt rò gây xe nảy xóc dữ khi đi đường xấu. Giảm xóc sau thường thay mỗi 30.000–50.000 km hoặc khi mất cảm giác giảm chấn rõ rệt.
🏷 Từ khóa nhận diện
giảm xóc sau
rear shock absorber
amortisseur sau xe máy
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.