| Loại | Sản phẩm / Dịch vụ |
|---|---|
| Tên khác | CBR650R |
| Cập nhật | 15/05/2026 |
CBR650R
Sản phẩm / Dịch vụ
CBR650R là mẫu sport fairing 649cc với động cơ 4 xi-lanh hàng ngang 95 mã lực, phong cách CBR Series nhỏ. Trang bị đèn LED kép đặc trưng, phao trước USD 41mm và đồng hồ TFT.
Là mẫu xe cầu nối giữa phân khúc 500cc và 1000cc superbike, cung cấp trải nghiệm bốn xi-lanh thực sự ở mức giá phải chăng. Đối thủ của Kawasaki Ninja 650 và Yamaha YZF-R7.
🏷 Từ khóa nhận diện
CBR650R
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.
📄 Bài viết có đề cập
[Giáo án Phụ tùng Honda] Chương 4 · Phần 4.2: Nền tảng dùng chung — vì sao nhiều dòng xe chia sẻ cùng mã
📅 04/07/2026
[Giáo án Phụ tùng Honda] Chương 4 · Phần 4.1: Đọc mã model 3 ký tự — độ áp đảo cho biết mã “chuyên” cho xe nào
📅 04/07/2026
Anywhere Man – Shop Đồ Chơi & Chăm Sóc Xe PKN & PKL tại Gò Vấp
📅 11/05/2026
Dung Tích Dầu Nhớt Động Cơ Các Dòng Xe Honda
📅 19/05/2026
🔩 Sản phẩm có đề cập 24 sản phẩm
44312MCE950
(G2) Bạc đệm bánh xe trước bên trái 44312-MCE-950 HONDA CB650R, CBR650R
240.250đ
11000MKYE80
11000-MKY-E80 HONDA CB650R, CBR650R
30.236.742đ
11335MKYE80
11335-MKY-E80 HONDA CB650R, CBR650R
2.694.056đ
11335MKYEA0
11335-MKY-EA0 HONDA CB650R, CBR650R
2.793.836đ
11350MKYE20
11350-MKY-E20 HONDA CB650R, CBR650R
239.127đ
11356MKYE20
11356-MKY-E20 HONDA CB650R, CBR650R
187.553đ
11372MKYE80
11372-MKY-E80 HONDA CB650R, CBR650R
118.205đ
11375MKYE80
11375-MKY-E80 HONDA CB650R, CBR650R
672.981đ
11378MKYE80
11378-MKY-E80 HONDA CB650R, CBR650R
248.444đ
11394MKYE81
11394-MKY-E81 HONDA CB650R, CBR650R
248.436đ
11410MKYE80
11410-MKY-E80 HONDA CB650R, CBR650R
1.109.549đ
11410MKYEA0
11410-MKY-EA0 HONDA CB650R, CBR650R
1.120.581đ
11412MKYE81
11412-MKY-E81 HONDA CB650R, CBR650R
20.682đ
11413MKYE81
11413-MKY-E81 HONDA CB650R, CBR650R
20.682đ
11420MKYE81
11420-MKY-E81 HONDA CB650R, CBR650R
6.944.129đ
11420MKYEA1
11420-MKY-EA1 HONDA CB650R, CBR650R
6.958.312đ
11430MKYE80
11430-MKY-E80 HONDA CB650R, CBR650R
1.304.327đ
11430MKYEA0
11430-MKY-EA0 HONDA CB650R, CBR650R
1.304.327đ
14110MKYE20
14110-MKY-E20 HONDA CB650R, CBR650R
4.502.809đ
14711MKYE20
14711-MKY-E20 HONDA CB650R, CBR650R
208.042đ
14721MKYE20
14721-MKY-E20 HONDA CB650R, CBR650R
444.452đ
14775MKYE20
14775-MKY-E20 HONDA CB650R, CBR650R
314.725đ
16400MKYE21
16400-MKY-E21 HONDA CB650R, CBR650R
19.546.317đ
16401MKYE21
16401-MKY-E21 HONDA CB650R, CBR650R
13.024.574đ