| Loại | Sản phẩm / Dịch vụ |
|---|---|
| Tên khác | CB300R |
| Cập nhật | 15/05/2026 |
CB300R
Sản phẩm / Dịch vụ
CB300R là mẫu naked sport 286cc theo phong cách Neo Sports Café, kế thừa thiết kế từ CB1000R và CB125R. Động cơ 286cc DOHC 4 thì làm mát bằng chất lỏng, công suất khoảng 31 mã lực, phanh ABS.
Xe cầu nối giữa phân khúc 125cc và 500cc, phù hợp người mới bắt đầu chuyển sang mô tô lớn. Cạnh tranh với KTM Duke 390 và Yamaha MT-03 trong phân khúc naked sport cỡ nhỏ.
🏷 Từ khóa nhận diện
CB300R
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.
📄 Bài viết có đề cập
Giảm xóc trước Honda CB 150R và CBF 150 — USD vs Conventional, mã K94T31/T51
📅 05/06/2026
Lốp xe Honda CB 150R — Dunlop 17 inch, mã K94 và thông số kích thước
📅 05/06/2026
Honda CB 150R và CBF 150 tại Việt Nam — Mã K94, phân biệt hai thế hệ và dữ liệu EPC
📅 05/06/2026
Lọc gió Honda CB 150R / CBF 150 — Mã 17210K94T00, cấu tạo và chu kỳ thay
📅 05/06/2026
Hệ thống phanh Honda CB 150R — Đĩa trước, má phanh K94 và dầu phanh DOT4
📅 05/06/2026
Bảng giá bán buôn phụ tùng xe máy Honda tháng 4/2026
📅 27/04/2026
🔩 Sản phẩm có đề cập 24 sản phẩm
42753ML7004
(G1) Cảm biến áp suất lốp (WOL 20) 42753-ML7-004 HONDA CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
77.390đ
34400MJLY11
(G2) Pha đèn phải (Đỏ) 34400-MJL-Y11 HONDA CB300R
144.236.787đ
34450MJLY11
(G2) Pha đèn trái (Đỏ) 34450-MJL-Y11 HONDA CB300R
144.236.787đ
958011013000
95801-101-3000 HONDA CB300R, MSX 125, REBEL 300
23.631đ
958011015000
95801-101-5000 HONDA CB300R, CB350 H'NESS
27.489đ
13318K33305
Bạc biên đỡ trục khủy 13318-K33-305 HONDA CB300R, REBEL 300
195.212đ
13315K33305
Bạc biên đỡ trục khuỷu 13315-K33-305 HONDA CB300R, REBEL 300
172.438đ
17538KZZ900
Bạc đệm 17538-KZZ-900 HONDA CB150R, CB300R, CB650F, CB650R, CBR650R, TRANSALP XL 750
47.223đ
23412KYJ900
Bạc đệm 20x23x10.5 23412-KYJ-900 HONDA CB300R, REBEL 300
197.171đ
23482KYJ900
Bạc đệm 20X23X17.4 23482-KYJ-900 HONDA CB300R, REBEL 300
245.643đ
23432KYJ900
Bạc đệm 22x25x11 23432-KYJ-900 HONDA CB300R, REBEL 300
145.808đ
23502KYJ900
Bạc đệm 23mm 23502-KYJ-900 HONDA CB300R, REBEL 300
308.182đ
23472KYJ900
Bạc đệm 25x10 23472-KYJ-900 HONDA CB300R, REBEL 300
233.623đ
23452KYJ900
Bạc đệm 25x28x10 23452-KYJ-900 HONDA CB300R, REBEL 300
154.093đ
50249K26C10
Bạc đệm 6.2x5 50249-K26-C10 HONDA CB150R, CB300R
32.536đ
50324425010
Bạc đệm 6.3x13 50324-425-010 HONDA ADV350, CB300R, CBR1000RR, SH 350
71.578đ
61104KZZ900
Bạc đệm 61104-KZZ-900 HONDA CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F, CBR150R
35.979đ
90557K45NA0
Bạc đệm 90557-K45-NA0 HONDA CB300R, CBR150R
33.731đ
61103KRY900
Bạc đệm A chắn bùn trước 61103-KRY-900 HONDA CB150R, CB300R, CB500F, CBR500R, MSX 125, REBEL 300
27.635đ
17507KZZ900
Bạc đệm bình xăng 17507-KZZ-900 HONDA CB150R, CB300R
39.741đ
17614K45N00
Bạc đệm bình xăng 17614-K45-N00 HONDA CB300R, CBR150R
35.979đ
42312KYJ900
Bạc đệm cách bánh sau phải 42312-KYJ-900 HONDA CB150R, CB300R
99.235đ
42313K45N00
Bạc đệm cách bánh sau phải 42313-K45-N00 HONDA CB300R, CBR150R
72.904đ
42311K45NB0
Bạc đệm cách bánh sau trái 42311-K45-NB0 HONDA CB300R, CBR150R
59.649đ