| Loại | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tên khác | bugi, spark plug, nến điện xe máy |
| Cập nhật | 13/05/2026 |
Bugi (spark plug)
Thuật ngữ
Bugi tạo tia lửa điện cao thế đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu trong buồng đốt. Cấu tạo gồm điện cực trung tâm (nickel, platinum hoặc iridium), điện cực mass, sứ cách điện và thân ren. Khe hở điện cực (gap) tiêu chuẩn 0,6–1,1 mm tùy xe.
Thay bugi nickel mỗi 10.000–15.000 km; bugi platinum mỗi 30.000 km; bugi iridium mỗi 50.000–60.000 km. Màu sứ bugi phản ánh hỗn hợp: nâu xám nhạt = tốt; đen bồ hóng = đậm; trắng = nhạt.
🏷 Từ khóa nhận diện
bugi
spark plug
nến điện xe máy
Hệ thống tự động nhận diện và hiển thị chú thích khi các từ khóa này xuất hiện trong bài viết hoặc mô tả sản phẩm.