Winner 150 V1 – Phanh Đĩa Cả Hai Bánh, Caliper Piston Đơn
Honda Winner 150 V1 trang bị phanh đĩa thủy lực cả hai bánh (front và rear disc brake) – tiêu chuẩn cao hơn nhiều đối thủ cùng phân khúc vẫn dùng phanh tang trống sau. Hệ thống phanh gồm: đĩa phanh (rotor/disc) gắn vào moay bánh, caliper (kẹp phanh) gắn cố định vào vỏ phuộc/giảm xóc, má phanh (brake pad) bên trong caliper, xi lanh phanh chính (master cylinder) trên tay lái/pê-đan, và dịch phanh (brake fluid) DOT4 kết nối toàn hệ thống.
Đĩa Phanh Trước – Mã 43510-K56-N11[1] Và Moay Bánh 44xxx
- 44650K56V00
- 44650K56
- 44711K56V01[2]
- 43510K56N11[3]
- 43512K56N11[4]
- 43514KS6701[5]
- 43520MJ6315[6]
- 43150K56N11[7]
- 43107MA7006[8]
- 43108KSPB51[9]
43510K56N11[3] – Đĩa phanh trước (front brake disc): đường kính 296mm, độ dày tiêu chuẩn 4,0mm, giới hạn mòn 3,5mm. Vật liệu: thép không gỉ SUS420 (martensitic stainless steel) tôi cứng HRC 28-35. Đĩa phanh Winner 150 V1 lớn hơn đáng kể so với Winner X (276mm) – phản ánh yêu cầu phanh cao hơn do trọng lượng và tốc độ tối đa lớn hơn. 43512K56N11[4] – Bulon đĩa phanh trước (disc bolt): M8 × P1,25, siết momen 42 Nm, có Loctite (keo chống nới). Không bao giờ dùng bulon thường thay bulon đĩa phanh chuyên dụng – rung động cao tần của đĩa phanh sẽ làm bulon thường tự nới sau vài trăm km, nguy hiểm tính mạng.
44650K56V00 – Moay bánh trước (front wheel hub) với vành (rim): nhôm đúc, đường kính vành 17 inch. 44711K56V01[2] – Lốp trước tiêu chuẩn: 100/80-17 (chiều rộng 100mm, tỷ lệ 80%, vành 17"). Áp suất tiêu chuẩn: 200 kPa (2,0 bar) một người lái.
Caliper Phanh Và Má Phanh – Mã 43150-K56
- 43150K56N11[7]
- 43107MA7006[8]
- 43108KSPB51[9]
- 43112KSPB01[10]
- 43155K56N10[11]
- 43156KYZ910[12]
- 43190K56N11[13]
43150K56N11[7] – Caliper trước (front brake caliper): piston đơn (single piston), đường kính piston 27mm. Caliper piston đơn (sliding caliper / floating caliper): chỉ có 1 piston đẩy má phanh vào, má phanh còn lại được đẩy vào đĩa bởi phản lực khi caliper trượt trên 2 chốt dẫn hướng. Loại này đơn giản và rẻ hơn caliper 2 piston (opposed piston) nhưng đủ hiệu quả cho xe 150cc. Vệ sinh và bôi mỡ chốt dẫn hướng caliper (slide pin) mỗi 12.000 km – nếu kẹt: má phanh mòn không đều, phanh tự kéo nhẹ liên tục, moay bánh nóng.
Đĩa Phanh Sau Và Xi Lanh Phanh Chính – Mã 45xxx
- 45156MCEOOO
- 45157MCEOOO
- 45510K03M01[14]
- 45530K03M61[15]
- 45156K56N10[16]
- 45250KWB602[17]
- 45517K03M61[18]
- 45520GW0911[19]
- 45521GW0911[20]
- 45111MAJG41[21]
45250KWB602[17] – Đĩa phanh sau (rear brake disc): đường kính 220mm, độ dày tiêu chuẩn 4,0mm, giới hạn mòn 3,5mm. Mã KWB-602 (dùng chung với một số dòng khác) – đường kính 220mm nhỏ hơn đĩa trước 296mm phù hợp với nguyên tắc phân bổ lực phanh 70:30 (trước:sau). 45510K03M01[14] – Xi lanh phanh chính tay (front master cylinder): đường kính piston 12,7mm, tích hợp bình chứa dịch phanh 25ml trên tay lái phải. 45530K03M61[15] – Xi lanh phanh chính chân (rear master cylinder): đường kính piston 12,7mm, gắn tại khung xe bên phải, kết nối với pê-đan phanh sau.
Dịch phanh tiêu chuẩn Winner 150 V1: DOT 4. Điểm sôi khô: 230°C, điểm sôi ướt (sau hút ẩm): 155°C. Thay dịch phanh bắt buộc mỗi 2 năm hoặc 20.000 km – DOT 4 hút ẩm từ không khí qua thời gian, điểm sôi giảm dần, nguy cơ vapor lock khi phanh gấp liên tiếp xuống dốc dài. Không trộn DOT 3 và DOT 4 – hóa học tương thích nhưng điểm sôi của hỗn hợp thấp hơn DOT 4 thuần túy.
Chẩn Đoán Sự Cố Phanh Thường Gặp Trên Winner 150 V1
| Triệu chứng | Nguyên nhân có thể | Kiểm tra / Xử lý |
| Tay phanh xốp, bóp sâu mới ăn | Khí lọt vào đường dầu phanh; dịch phanh cũ sôi cục bộ | Xả khí (bleed) toàn hệ thống; thay dịch phanh mới |
| Phanh rung giật theo chu kỳ | Đĩa phanh cong vênh (warped disc) | Đo độ đảo đĩa bằng đồng hồ so – vênh >0,1mm: thay đĩa |
| Tiếng rít khi phanh | Má phanh mòn đến wear indicator; đĩa phanh xước; má phanh bám dầu | Kiểm tra độ dày má phanh và bề mặt đĩa |
| Xe tự kéo phanh khi chạy | Chốt dẫn hướng caliper kẹt; piston caliper kẹt; đĩa phanh cong | Tháo caliper, vệ sinh và bôi mỡ chốt dẫn hướng |
Tham khảo sản phẩm
- 43510-K56-N11 — Cụm xi lanh phanh dầu sau 43510-K56-N11 HONDA WINNER 150
- 44711K56V01 — Lốp trước (IRC) 44711-K56-V01 HONDA WINNER 150, WINNER X
- 43510K56N11 — Cụm xi lanh phanh dầu sau 43510-K56-N11 HONDA WINNER 150
- 43512K56N11 — ống dẫn hộp dầu phanh 43512-K56-N11 HONDA WINNER 150
- 43514KS6701 — Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh 43514-KS6-701 HONDA CB1000R, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X
- 43520MJ6315 — PISTON PHANH DẦU 43520-MJ6-315 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CBR150R
- 43150K56N11 — Cụm ngàm phanh sau 43150-K56-N11 HONDA WINNER 150
- 43107MA7006 — Pít tông ngàm phanh 43107-MA7-006 HONDA CB300R, CB350 H'NESS, CBR150R, CT125, WINNER 150, WINNER R
- 43108KSPB51 — Lò xo tấm 43108-KSP-B51 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CBR150R, CT125, MONKEY
- 43112KSPB01 — Vòng hãm 43112-KSP-B01 HONDA CB300R, CBR150R, WINNER 150
- 43155K56N10 — Dẫn hướng ống phanh sau 43155-K56-N10 HONDA WINNER 150
- 43156KYZ910 — Kẹp ống dầu phanh sau 43156-KYZ-910 HONDA WINNER 150, WINNER X
- 43190K56N11 — Bộ giá ngàm phanh 43190-K56-N11 HONDA WINNER 150
- 45510K03M01 — Cụm xi lanh phanh trước 45510-K03-M01 HONDA WAVE RSX 110, WINNER 150
- 45530K03M61 — Xylanh phanh CBS 45530-K03-M61 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125, PCX 160, REBEL 300, REBEL 500
- 45156K56N10 — Kẹp ống dẫn dầu phanh 45156-K56-N10 HONDA WINNER 150, WINNER X
- 45250KWB602 — Cụm ngàm phanh 45250-KWB-602 HONDA WINNER 150, WINNER R, WINNER X
- 45517K03M61 — Đai bắt cụm xylanh phanh chính 45517-K03-M61 HONDA WAVE RSX 110, WINNER 150, WINNER R, WINNER X
- 45520GW0911 — Màng hộp dầu phanh chính 45520-GW0-911 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
- 45521GW0911 — Đệm cách hộp dầu phanh chính 45521-GW0-911 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
- 45111MAJG41 — Vòng chặn 45111-MAJ-G41 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160