Chuyên môn

Hệ thống phân phối khí Honda Super Dream C100M 2001–2006 — Đầu máy, xu-páp, trục cam, xích cam, xy-lanh, piston

🔩 22 phụ tùng được đề cập
Hệ thống phân phối khí Honda Super Dream C100M 2001–2006 — Đầu máy, xu-páp, trục cam, xích cam, xy-lanh, piston
SKU liên quan 22 mã phụ tùng
Danh mục Chuyên môn

Phân tích chuyên sâu 6 nhóm phụ tùng đầu máy Honda Super Dream C100M từ Parts Catalogue gốc: nắp đầu máy, đầu máy OHC, trục cam và cò mổ, xích cam 88 mắt Daido, xy-lanh và piston 5 cỡ STD→+1.00mm (Riken/Teikoku), trục khuỷu 2 mảnh. Kèm bảng mã phụ tùng chính xác và thông số FRT bảo dưỡng.

Hệ thống phân phối khí Honda Super Dream C100M 2001–2006

Đầu máy OHC, xu-páp, trục cam, xích cam Daido 88L, xy-lanh, piston & trục khuỷu — Parts Catalogue C100M (GBGT TO KFVZ)
Mã model: C100M1 / C100M4 / C100M6
Thị trường: Việt Nam
Số máy: HA08E-0500001~0999999
Số khung: RLHHA080*3Y500001~3Y999999
Carburettor: Keihin PB5NA (M1) / PB5EE (M4, M6)
Catalogue: GBGT TO KFVZ — Honda Motor Co., Ltd. 2006
Honda Super Dream C100M là xe số 100cc OHC (overhead cam) — trục cam bố trí trực tiếp trên đầu máy thay vì trong thân máy như OHV. Toàn bộ hệ thống phân phối khí gồm 6 block phụ tùng chính: E-1 đến E-5 và một phần E-15.

1. Nắp Đầu Máy — Cylinder Head Cover (Block E-1)

Nắp đầu máy gồm 3 nắp riêng biệt: nắp trên đầu (12301-GB6-910[1]) và hai nắp bên trái/phải (KFL-850), liên kết qua gioăng cao su chuyên dụng. Bảo vệ buồng xu-páp và trục cam, giữ nhớt không bắn ra ngoài.

Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
112301-GB6-910[1]Nắp đầu máy chính1
212331-KFL-850[2]Nắp bên phải đầu máy1
312341-KFL-850[3]Nắp bên trái đầu máy1
512391-GW8-680[4]Gioăng nắp đầu máy1
612394-KFL-850[5]Gioăng nắp bên phải1
712395-KFL-850[6]Gioăng nắp bên trái1
1291302-KEV-900[7]O-ring 30.8×3mm2
1598056-56713[61]Bugi NGK C6HSA (tiêu chuẩn)1
1598056-56723[62]Bugi Denso U20FS-U (thay thế)1
1598056-57713[63]Bugi NGK C7HSA (tuỳ chọn - nhiệt cao)(1)
FRT thay nắp đầu máy: 0.3 giờ. Phải thay gioăng mới mỗi lần tháo. Bugi C6HSA dùng điều kiện thường, C7HSA dùng khi xe chạy đường dài liên tục hoặc khí hậu nóng.

2. Đầu Máy — Cylinder Head (Block E-2)

Đầu máy (12200-KFL-900[8]) đúc hợp kim nhôm, buồng đốt bán cầu tối ưu hoá hiệu suất cháy. Hệ thống nạp khí qua ống nạp (17111-GN5-911[9]) và 2 lớp cách nhiệt carb (16211-GN5-911 + 16211-051-690[10]), ngăn nhiệt độ đầu máy đốt nóng hỗn hợp trước khi vào buồng đốt.

Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
112200-KFL-900[8]Đầu máy (Head Comp., Cylinder)1
312237-KFL-305[11]Ống dẫn hướng xu-páp nạp1
412245-KFL-305[12]Ống dẫn hướng xu-páp xả1
512251-KFL-850[13]Gioăng đầu máy (Head Gasket)1
716211-GN5-911Tấm cách nhiệt carb lớp 11
816211-051-690[10]Tấm cách nhiệt carb lớp 21
917111-GN5-911[9]Ống nạp khí (Intake Pipe)1
FRT thay gioăng đầu máy: 1.1 giờ. FRT thay ống dẫn hướng xu-páp (1 chiếc): 2.0 giờ — bao gồm cả doa lại và chỉnh khe hở xu-páp sau khi lắp.

3. Trục Cam & Xu-Páp — Camshaft / Valve (Block E-3)

Trục cam OHC (14100-KFM-900[14]) tác động lên 2 cò mổ (14431-GN5-911[15]) đặt trên trục riêng, mở xu-páp nạp và xả. Mỗi xu-páp có 2 lò xo đồng tâm (ngoài 14751-GN5-911[16] + trong 14761-GN5-911[17]) tăng độ cứng vững, chống mất lực đàn hồi ở vòng tua cao. Phớt thân xu-páp (12209-GB4-681[18]) ngăn nhớt chảy vào buồng đốt.

Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
112209-GB4-681[18]Phớt thân xu-páp (Valve Stem Seal NOK)2
214100-KFM-900[14]Trục cam (Camshaft Comp.)1
414431-GN5-911[15]Cò mổ xu-páp (Rocker Arm)2
514451-035-000[19]Trục cò mổ (Rocker Arm Shaft)2
614711-KFM-900[20]Xu-páp nạp (Intake Valve)1
714721-GF6-010[21]Xu-páp xả (Exhaust Valve)1
814751-GN5-911[16]Lò xo xu-páp ngoài (Outer Spring)2
914761-GN5-911[17]Lò xo xu-páp trong (Inner Spring)2
1014771-GB4-680[22]Đĩa chặn lò xo (Valve Spring Retainer)2
1114775-KFM-900[23]Đế lò xo ngoài (Spring Outer Seat)2
1214776-KFM-900[24]Đế lò xo trong (Spring Inner Seat)2
1314781-MA6-000[25]Kẹp xu-páp (Valve Cotter)4
1490012-333-000[26]Vít chỉnh khe hở xu-páp2
1590206-001-000[27]Đai ốc khoá khe hở xu-páp2
Khe hở xu-páp chuẩn (máy nguội hoàn toàn): IN 0.05mm / EX 0.08mm. FRT chỉnh khe hở: 0.3 giờ/xe. FRT thay trục cam: 1.0 giờ (bao gồm chỉnh khe hở). Dấu hiệu cần chỉnh: tiếng "gõ kim loại" đều đặn từ đỉnh đầu máy khi nổ không tải.

4. Xích Cam & Con Đội Xích — Cam Chain / Tensioner (Block E-4)

Xích cam 88 mắt Daido (14401-KFM-900[28]) truyền từ bánh răng trục khuỷu 16T lên bánh răng cam 32T — tỉ lệ 2:1 theo nguyên lý 4 thì. Hệ thống căng xích tự động hoàn toàn cơ học: cánh tay căng (14500-035-020[29]) + thanh đẩy piston lò xo (14550-GB0-911[30]) tự bù độ dãn theo thời gian mà không cần chỉnh tay.

Ref.Mã phụ tùngTên chi tiếtSL
114321-KFM-900[31]Bánh răng cam 32 răng (Cam Sprocket 32T)1
214401-KFM-900[28]Xích cam 88 mắt Daido1
314500-035-020[29]Cánh tay căng xích cam1
414502-086-000[32]Con lăn căng xích1
614541-GB4-681[33]Lò xo con đội xích1
714550-GB0-911[30]Thanh đẩy piston căng xích1
914610-086-010[34]Con lăn dẫn hướng xích cam1
1114670-035-030[35]Bánh răng dẫn hướng xích 25 răng1
914311-KFL-850[36]Bánh răng thời điểm trục khuỷu 16T1
FRT thay xích cam: 1.9 giờ. Dấu hiệu mòn: tiếng rung kim loại từ bên trái đầu máy khi nổ (khác tiếng gõ xu-páp). Xích cam dãn gây lệch thời điểm phân phối khí — công suất giảm, tốn xăng.

5. Xy-Lanh — Cylinder (Block E-5)

Xy-lanh (12100-KFM-900[37]) đúc hợp kim nhôm, lót gang bên trong chịu mài mòn từ piston. 4 bu-lông chốt định vị đặc biệt (DOWEL PIN SPECIAL 8×14 — 90701-KFM-900[38]) đảm bảo xy-lanh không bị xoay lệch vị trí. Gioăng xy-lanh (12191-KFL-850[39]) và đệm cao su chèn (RUBBER A/B INSERT) giữ kín hoàn toàn.

6. Trục Khuỷu & Piston — Crankshaft / Piston (Block E-15)

Trục khuỷu gồm 2 nửa tách rời (R. CRANKSHAFT 13310-KFV-950[40] + L. CRANKSHAFT 13321-GN5-910[41]) ghép lại — đặc trưng Honda kiểu cũ, dễ tháo lắp. Piston đúc hợp kim nhôm silic, hình oval khi nguội để bù giãn nở nhiệt. Thanh truyền: bộ kit 06381-KFM-900[42].

Bảng cỡ piston và xéc-măng (5 kích cỡ)

Kích thướcPistonXéc-măng RikenXéc-măng Teikoku
STD13101-KFV-950[43]13011-KFL-851[44]13011-KFL-852[45]
+0.25mm13102-KFV-950[46]13012-KFL-851[47]13012-KFL-852[48]
+0.50mm13103-KFV-950[49]13013-KFL-851[50]13013-KFL-852[51]
+0.75mm13104-KFV-950[52]13014-KFL-851[53]13014-KFL-852[54]
+1.00mm13105-KFV-950[55]13015-KFL-851[56]13015-KFL-852[57]

Chốt piston: 13111-087-000[58] | Kẹp chốt piston 13mm: 13115-GN5-910[59] (2 cái) | Vòng bi trục khuỷu 6304: 91001-GF6-004[60] (2 vòng)

Kiểm tra áp suất xy-lanh (Compression Test) — FRT 0.1 giờ: Tháo bugi, lắp đồng hồ đo, đề khởi động ~5 giây. Áp suất chuẩn: 100–150 psi. Dưới 80 psi: xéc-măng mòn hoặc xu-páp không kín. Thay xéc-măng+piston FRT: 1.5 giờ. Thay trục khuỷu FRT: 4.3 giờ (bao gồm tháo lắp máy).

Tham khảo sản phẩm

  1. 12301-GB6-910 — Nắp đầu quylát 12301-GB6-910 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  2. 12331-KFL-850 — Nắp đầu quylát phải 12331-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  3. 12341-KFL-850 — Nắp đầu quylát trái 12341-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  4. 12391-GW8-680 — Gioăng nắp đầu quy lát 12391-GW8-680 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  5. 12394-KFL-850 — GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT PHẢI 12394-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  6. 12395-KFL-850 — GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT TRÁI 12395-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  7. 91302-KEV-900 — Phớt O nắp xu páp 30 91302-KEV-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  8. 12200-KFL-900 — Cụm đầu quy lát 12200-KFL-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  9. 17111-GN5-911 — Cổ hút 17111-GN5-911 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  10. 16211-051-690 — Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 16211-051-690 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  11. 12237-KFL-305 — Ống dẫn hướng xu páp hút 12237-KFL-305 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  12. 12245-KFL-305 — Ống dẫn hướng xu páp giảm 12245-KFL-305 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  13. 12251-KFL-850 — Gioăng đầu xylanh 12251-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  14. 14100-KFM-900 — Trục cam 14100-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  15. 14431-GN5-911 — Cò mổ xu páp 14431-GN5-911 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  16. 14751-GN5-911 — Lò xo ngoài xu páp 14751-GN5-911 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  17. 14761-GN5-911 — Lò xo trong xu páp 14761-GN5-911 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  18. 12209-GB4-681 — Phớt chặn dầu thân xu páp 12209-GB4-681 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CLICK 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
  19. 14451-035-000 — Trục cò mổ xu páp 14451-035-000 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  20. 14711-KFM-900 — Xu páp hút 14711-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  21. 14721-GF6-010 — Xu páp xả 14721-GF6-010 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  22. 14771-GB4-680 — Vòng giữ lò xo xu páp 14771-GB4-680 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, CB350 H'NESS, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125
  23. 14775-KFM-900 — Đệm lò xo xu páp ngoài 14775-KFM-900 HONDA FUTURE NEO, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV
  24. 14776-KFM-900 — Đệm lò xo xu páp trong 14776-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  25. 14781-MA6-000 — Móng ngựa giữ xu páp 14781-MA6-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110
  26. 90012-333-000 — Vít chỉnh xu páp 90012-333-000 HONDA AIR BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK, CLICK 110, FUTURE NEO, LEAD 110, SUPER DREAM
  27. 90206-001-000 — Đai ốc chỉnh xu páp 90206-001-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK
  28. 14401-KFM-900 — Xích cam (88mắt) 14401-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  29. 14500-035-020 — Cần căng xích cam 14500-035-020 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  30. 14550-GB0-911 — Thanh căng xích cam 14550-GB0-911 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 100
  31. 14321-KFM-900 — Bánh răng cam (32răng) 14321-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  32. 14502-086-000 — Bánh căng xích cam 14502-086-000 HONDA BLADE 110, DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE ALPHA 110
  33. 14541-GB4-681 — Lò xo căng xích cam 14541-GB4-681 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
  34. 14610-086-010 — Bánh dẫn xích cam 14610-086-010 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  35. 14670-035-030 — BÁNH DẪN XÍCH CAM (25RĂNG) 14670-035-030 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  36. 14311-KFL-850 — Bánh răng thời điểm cam 16răng 14311-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  37. 12100-KFM-900 — Xylanh 12100-KFM-900 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV
  38. 90701-KFM-900 — Chốt định vị 8x14 90701-KFM-900 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, CLICK 110, CT125, DREAM 110, SUPER DREAM
  39. 12191-KFL-850 — GIOĂNG CHÂN XYLANH 12191-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  40. 13310-KFV-950 — Cụm trục khuỷu phải 13310-KFV-950 HONDA SUPER DREAM
  41. 13321-GN5-910 — Cụm trục khuỷu trái 13321-GN5-910 HONDA SUPER DREAM
  42. 06381-KFM-900 — Bộ thanh truyền 06381-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  43. 13101-KFV-950 — Piston tiêu chuẩn (0.00) 13101-KFV-950 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  44. 13011-KFL-851 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KFL-851 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV
  45. 13011-KFL-852 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KFL-852 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100
  46. 13102-KFV-950 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-KFV-950 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  47. 13012-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13012-KFL-851 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE RSX 110
  48. 13012-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13012-KFL-852 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  49. 13103-KFV-950 — PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-KFV-950 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  50. 13013-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13013-KFL-851 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE RSX 110
  51. 13013-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13013-KFL-852 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  52. 13104-KFV-950 — Piston cốt 3 (0.75) 13104-KFV-950 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  53. 13014-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) 13014-KFL-851 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE RSX 110
  54. 13014-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) 13014-KFL-852 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  55. 13105-KFV-950 — Piston cốt 4 (1.00) 13105-KFV-950 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  56. 13015-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) 13015-KFL-851 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE RSX 110
  57. 13015-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) 13015-KFL-852 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  58. 13111-087-000 — Chốt piston 13111-087-000 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
  59. 13115-GN5-910 — Phanh cài chốt pít tông 13MM 13115-GN5-910 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CLICK 110, CT125
  60. 91001-GF6-004 — Vòng bi trục khuỷu 6304 (china) 91001-GF6-004 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  61. 98056-56713 — BUGI (C6HSA)(NGK) 98056-56713 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  62. 98056-56723 — BUGI (U20FSU)(DENSO) 98056-56723 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
  63. 98056-57713 — BUGI (C7HSA)(NGK) 98056-57713 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100

Phụ tùng được đề cập trong bài

  1. [1] LỐP MICHELIN PILOT STREET 2 90/90 - 12 M/C 54S Thái Lan — SKU: 412245 · 851.000đ
Bài viết từ Wiki Kiến Thức DOV. Dữ liệu phụ tùng từ panel.dov.vn.