Hệ thống phân phối khí Honda Super Dream C100M 2001–2006
1. Nắp Đầu Máy — Cylinder Head Cover (Block E-1)
Nắp đầu máy gồm 3 nắp riêng biệt: nắp trên đầu (12301-GB6-910[1]) và hai nắp bên trái/phải (KFL-850), liên kết qua gioăng cao su chuyên dụng. Bảo vệ buồng xu-páp và trục cam, giữ nhớt không bắn ra ngoài.
| Ref. | Mã phụ tùng | Tên chi tiết | SL |
|---|---|---|---|
| 1 | 12301-GB6-910[1] | Nắp đầu máy chính | 1 |
| 2 | 12331-KFL-850[2] | Nắp bên phải đầu máy | 1 |
| 3 | 12341-KFL-850[3] | Nắp bên trái đầu máy | 1 |
| 5 | 12391-GW8-680[4] | Gioăng nắp đầu máy | 1 |
| 6 | 12394-KFL-850[5] | Gioăng nắp bên phải | 1 |
| 7 | 12395-KFL-850[6] | Gioăng nắp bên trái | 1 |
| 12 | 91302-KEV-900[7] | O-ring 30.8×3mm | 2 |
| 15 | 98056-56713[61] | Bugi NGK C6HSA (tiêu chuẩn) | 1 |
| 15 | 98056-56723[62] | Bugi Denso U20FS-U (thay thế) | 1 |
| 15 | 98056-57713[63] | Bugi NGK C7HSA (tuỳ chọn - nhiệt cao) | (1) |
2. Đầu Máy — Cylinder Head (Block E-2)
Đầu máy (12200-KFL-900[8]) đúc hợp kim nhôm, buồng đốt bán cầu tối ưu hoá hiệu suất cháy. Hệ thống nạp khí qua ống nạp (17111-GN5-911[9]) và 2 lớp cách nhiệt carb (16211-GN5-911 + 16211-051-690[10]), ngăn nhiệt độ đầu máy đốt nóng hỗn hợp trước khi vào buồng đốt.
| Ref. | Mã phụ tùng | Tên chi tiết | SL |
|---|---|---|---|
| 1 | 12200-KFL-900[8] | Đầu máy (Head Comp., Cylinder) | 1 |
| 3 | 12237-KFL-305[11] | Ống dẫn hướng xu-páp nạp | 1 |
| 4 | 12245-KFL-305[12] | Ống dẫn hướng xu-páp xả | 1 |
| 5 | 12251-KFL-850[13] | Gioăng đầu máy (Head Gasket) | 1 |
| 7 | 16211-GN5-911 | Tấm cách nhiệt carb lớp 1 | 1 |
| 8 | 16211-051-690[10] | Tấm cách nhiệt carb lớp 2 | 1 |
| 9 | 17111-GN5-911[9] | Ống nạp khí (Intake Pipe) | 1 |
3. Trục Cam & Xu-Páp — Camshaft / Valve (Block E-3)
Trục cam OHC (14100-KFM-900[14]) tác động lên 2 cò mổ (14431-GN5-911[15]) đặt trên trục riêng, mở xu-páp nạp và xả. Mỗi xu-páp có 2 lò xo đồng tâm (ngoài 14751-GN5-911[16] + trong 14761-GN5-911[17]) tăng độ cứng vững, chống mất lực đàn hồi ở vòng tua cao. Phớt thân xu-páp (12209-GB4-681[18]) ngăn nhớt chảy vào buồng đốt.
| Ref. | Mã phụ tùng | Tên chi tiết | SL |
|---|---|---|---|
| 1 | 12209-GB4-681[18] | Phớt thân xu-páp (Valve Stem Seal NOK) | 2 |
| 2 | 14100-KFM-900[14] | Trục cam (Camshaft Comp.) | 1 |
| 4 | 14431-GN5-911[15] | Cò mổ xu-páp (Rocker Arm) | 2 |
| 5 | 14451-035-000[19] | Trục cò mổ (Rocker Arm Shaft) | 2 |
| 6 | 14711-KFM-900[20] | Xu-páp nạp (Intake Valve) | 1 |
| 7 | 14721-GF6-010[21] | Xu-páp xả (Exhaust Valve) | 1 |
| 8 | 14751-GN5-911[16] | Lò xo xu-páp ngoài (Outer Spring) | 2 |
| 9 | 14761-GN5-911[17] | Lò xo xu-páp trong (Inner Spring) | 2 |
| 10 | 14771-GB4-680[22] | Đĩa chặn lò xo (Valve Spring Retainer) | 2 |
| 11 | 14775-KFM-900[23] | Đế lò xo ngoài (Spring Outer Seat) | 2 |
| 12 | 14776-KFM-900[24] | Đế lò xo trong (Spring Inner Seat) | 2 |
| 13 | 14781-MA6-000[25] | Kẹp xu-páp (Valve Cotter) | 4 |
| 14 | 90012-333-000[26] | Vít chỉnh khe hở xu-páp | 2 |
| 15 | 90206-001-000[27] | Đai ốc khoá khe hở xu-páp | 2 |
4. Xích Cam & Con Đội Xích — Cam Chain / Tensioner (Block E-4)
Xích cam 88 mắt Daido (14401-KFM-900[28]) truyền từ bánh răng trục khuỷu 16T lên bánh răng cam 32T — tỉ lệ 2:1 theo nguyên lý 4 thì. Hệ thống căng xích tự động hoàn toàn cơ học: cánh tay căng (14500-035-020[29]) + thanh đẩy piston lò xo (14550-GB0-911[30]) tự bù độ dãn theo thời gian mà không cần chỉnh tay.
| Ref. | Mã phụ tùng | Tên chi tiết | SL |
|---|---|---|---|
| 1 | 14321-KFM-900[31] | Bánh răng cam 32 răng (Cam Sprocket 32T) | 1 |
| 2 | 14401-KFM-900[28] | Xích cam 88 mắt Daido | 1 |
| 3 | 14500-035-020[29] | Cánh tay căng xích cam | 1 |
| 4 | 14502-086-000[32] | Con lăn căng xích | 1 |
| 6 | 14541-GB4-681[33] | Lò xo con đội xích | 1 |
| 7 | 14550-GB0-911[30] | Thanh đẩy piston căng xích | 1 |
| 9 | 14610-086-010[34] | Con lăn dẫn hướng xích cam | 1 |
| 11 | 14670-035-030[35] | Bánh răng dẫn hướng xích 25 răng | 1 |
| 9 | 14311-KFL-850[36] | Bánh răng thời điểm trục khuỷu 16T | 1 |
5. Xy-Lanh — Cylinder (Block E-5)
Xy-lanh (12100-KFM-900[37]) đúc hợp kim nhôm, lót gang bên trong chịu mài mòn từ piston. 4 bu-lông chốt định vị đặc biệt (DOWEL PIN SPECIAL 8×14 — 90701-KFM-900[38]) đảm bảo xy-lanh không bị xoay lệch vị trí. Gioăng xy-lanh (12191-KFL-850[39]) và đệm cao su chèn (RUBBER A/B INSERT) giữ kín hoàn toàn.
6. Trục Khuỷu & Piston — Crankshaft / Piston (Block E-15)
Trục khuỷu gồm 2 nửa tách rời (R. CRANKSHAFT 13310-KFV-950[40] + L. CRANKSHAFT 13321-GN5-910[41]) ghép lại — đặc trưng Honda kiểu cũ, dễ tháo lắp. Piston đúc hợp kim nhôm silic, hình oval khi nguội để bù giãn nở nhiệt. Thanh truyền: bộ kit 06381-KFM-900[42].
Bảng cỡ piston và xéc-măng (5 kích cỡ)
| Kích thước | Piston | Xéc-măng Riken | Xéc-măng Teikoku |
|---|---|---|---|
| STD | 13101-KFV-950[43] | 13011-KFL-851[44] | 13011-KFL-852[45] |
| +0.25mm | 13102-KFV-950[46] | 13012-KFL-851[47] | 13012-KFL-852[48] |
| +0.50mm | 13103-KFV-950[49] | 13013-KFL-851[50] | 13013-KFL-852[51] |
| +0.75mm | 13104-KFV-950[52] | 13014-KFL-851[53] | 13014-KFL-852[54] |
| +1.00mm | 13105-KFV-950[55] | 13015-KFL-851[56] | 13015-KFL-852[57] |
Chốt piston: 13111-087-000[58] | Kẹp chốt piston 13mm: 13115-GN5-910[59] (2 cái) | Vòng bi trục khuỷu 6304: 91001-GF6-004[60] (2 vòng)
Tham khảo sản phẩm
- 12301-GB6-910 — Nắp đầu quylát 12301-GB6-910 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 12331-KFL-850 — Nắp đầu quylát phải 12331-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 12341-KFL-850 — Nắp đầu quylát trái 12341-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 12391-GW8-680 — Gioăng nắp đầu quy lát 12391-GW8-680 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 12394-KFL-850 — GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT PHẢI 12394-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 12395-KFL-850 — GIOĂNG NẮP ĐẦU QUYLÁT TRÁI 12395-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 91302-KEV-900 — Phớt O nắp xu páp 30 91302-KEV-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 12200-KFL-900 — Cụm đầu quy lát 12200-KFL-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 17111-GN5-911 — Cổ hút 17111-GN5-911 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 16211-051-690 — Đệm phíp cách nhiệt cổ hút 16211-051-690 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 12237-KFL-305 — Ống dẫn hướng xu páp hút 12237-KFL-305 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 12245-KFL-305 — Ống dẫn hướng xu páp giảm 12245-KFL-305 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 12251-KFL-850 — Gioăng đầu xylanh 12251-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14100-KFM-900 — Trục cam 14100-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14431-GN5-911 — Cò mổ xu páp 14431-GN5-911 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14751-GN5-911 — Lò xo ngoài xu páp 14751-GN5-911 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14761-GN5-911 — Lò xo trong xu páp 14761-GN5-911 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 12209-GB4-681 — Phớt chặn dầu thân xu páp 12209-GB4-681 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CLICK 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
- 14451-035-000 — Trục cò mổ xu páp 14451-035-000 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14711-KFM-900 — Xu páp hút 14711-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14721-GF6-010 — Xu páp xả 14721-GF6-010 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14771-GB4-680 — Vòng giữ lò xo xu páp 14771-GB4-680 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, CB350 H'NESS, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125
- 14775-KFM-900 — Đệm lò xo xu páp ngoài 14775-KFM-900 HONDA FUTURE NEO, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV
- 14776-KFM-900 — Đệm lò xo xu páp trong 14776-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14781-MA6-000 — Móng ngựa giữ xu páp 14781-MA6-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110
- 90012-333-000 — Vít chỉnh xu páp 90012-333-000 HONDA AIR BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK, CLICK 110, FUTURE NEO, LEAD 110, SUPER DREAM
- 90206-001-000 — Đai ốc chỉnh xu páp 90206-001-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK
- 14401-KFM-900 — Xích cam (88mắt) 14401-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14500-035-020 — Cần căng xích cam 14500-035-020 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14550-GB0-911 — Thanh căng xích cam 14550-GB0-911 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 100
- 14321-KFM-900 — Bánh răng cam (32răng) 14321-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14502-086-000 — Bánh căng xích cam 14502-086-000 HONDA BLADE 110, DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE ALPHA 110
- 14541-GB4-681 — Lò xo căng xích cam 14541-GB4-681 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
- 14610-086-010 — Bánh dẫn xích cam 14610-086-010 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14670-035-030 — BÁNH DẪN XÍCH CAM (25RĂNG) 14670-035-030 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 14311-KFL-850 — Bánh răng thời điểm cam 16răng 14311-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 12100-KFM-900 — Xylanh 12100-KFM-900 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV
- 90701-KFM-900 — Chốt định vị 8x14 90701-KFM-900 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, CLICK 110, CT125, DREAM 110, SUPER DREAM
- 12191-KFL-850 — GIOĂNG CHÂN XYLANH 12191-KFL-850 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 13310-KFV-950 — Cụm trục khuỷu phải 13310-KFV-950 HONDA SUPER DREAM
- 13321-GN5-910 — Cụm trục khuỷu trái 13321-GN5-910 HONDA SUPER DREAM
- 06381-KFM-900 — Bộ thanh truyền 06381-KFM-900 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 13101-KFV-950 — Piston tiêu chuẩn (0.00) 13101-KFV-950 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 13011-KFL-851 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KFL-851 HONDA DREAM 110, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV
- 13011-KFL-852 — Bộ xéc măng tiêu chuẩn (0.00) 13011-KFL-852 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100
- 13102-KFV-950 — PISTON CỐT 1 (0.25) 13102-KFV-950 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 13012-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13012-KFL-851 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE RSX 110
- 13012-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 1 (0.25) 13012-KFL-852 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 13103-KFV-950 — PISTON CỐT 2 (0.50) 13103-KFV-950 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 13013-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13013-KFL-851 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE RSX 110
- 13013-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 2 (0.50) 13013-KFL-852 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 13104-KFV-950 — Piston cốt 3 (0.75) 13104-KFV-950 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 13014-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) 13014-KFL-851 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE RSX 110
- 13014-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 3 (0.75) 13014-KFL-852 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 13105-KFV-950 — Piston cốt 4 (1.00) 13105-KFV-950 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 13015-KFL-851 — Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) 13015-KFL-851 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE RSX 110
- 13015-KFL-852 — Bộ xéc măng cốt 4 (1.00) 13015-KFL-852 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 13111-087-000 — Chốt piston 13111-087-000 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
- 13115-GN5-910 — Phanh cài chốt pít tông 13MM 13115-GN5-910 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110, CLICK 110, CT125
- 91001-GF6-004 — Vòng bi trục khuỷu 6304 (china) 91001-GF6-004 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 98056-56713 — BUGI (C6HSA)(NGK) 98056-56713 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 98056-56723 — BUGI (U20FSU)(DENSO) 98056-56723 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110
- 98056-57713 — BUGI (C7HSA)(NGK) 98056-57713 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100