| 1 |
Tay lái 53100-K1W-D00 HONDA SH 350
|
53100K1WD00
|
1 |
927.976đ |
| 2 |
Đối trọng A tay lái 53102-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160, SH 350
|
53102K97T00
|
1 |
74.476đ |
| 3 |
Bộ ốp tay lái *NH1* 53160-K0R-V00ZA HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
53160K0RV00ZA
|
1 |
101.124đ |
| 4 |
Nắp trên tay lái phải 53203-K1W-D00 HONDA SH 350
|
53203K1WD00
|
1 |
330.161đ |
| 5 |
Nắp ốp đồng hồ *R368C* 53204-K1W-V10ZA HONDA SH 350
|
53204K1WV10ZA
|
1 |
352.599đ |
| 5 |
Nắp ốp đồng hồ *NHB35P* 53204-K1W-V10ZB HONDA SH 350
|
53204K1WV10ZB
|
1 |
352.599đ |
| 5 |
Nắp ốp đồng hồ *NHA76M* 53204-K1W-V10ZC HONDA SH 350
|
53204K1WV10ZC
|
1 |
347.609đ |
| 6 |
Nắp trước tay lái *R368C* 53205-K0R-V00ZA HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
53205K0RV00ZA
|
1 |
314.429đ |
| 6 |
Nắp trước tay lái *NHB35P* 53205-K0R-V00ZD HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
53205K0RV00ZD
|
1 |
314.429đ |
| 6 |
Nắp trước tay lái *NHC60P* 53205-K0R-V00ZG HONDA SH 125/160, SH 350
|
53205K0RV00ZG
|
1 |
347.609đ |
| 7 |
Trang trí ốp tay lái *R368C* 53208-K0R-V00ZA HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
53208K0RV00ZA
|
1 |
164.325đ |
| 7 |
Trang trí ốp tay lái *NHB35P* 53208-K0R-V00ZD HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
53208K0RV00ZD
|
1 |
164.325đ |
| 7 |
Trang trí nắp tay lái *NHC60P* 53208-K0R-V00ZR HONDA SH 125/160, SH 350
|
53208K0RV00ZR
|
1 |
172.226đ |
| 8 |
Trang trí ốp trước phải 53216-K1W-D00ZA HONDA SH 350
|
53216K1WD00ZA
|
1 |
285.285đ |
| 9 |
Trang trí ốp trước trái 53217-K1W-D00ZA HONDA SH 350
|
53217K1WD00ZA
|
1 |
285.285đ |
| 10 |
Biểu tượng sản phẩm 86150-KYS-940 HONDA AIR BLADE 125/160, DREAM 110, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
86150KYS940
|
1 |
57.899đ |
| 11 |
Bu lông 10x48 90102-KZL-840 HONDA SH 350
|
90102KZL840
|
1 |
29.463đ |
| 12 |
Bu lông 6mm 90111-162-000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB250 NIGHTHAWK
|
90111162000
|
1 |
14.472đ |
| 13 |
Vít 6x45 90191-K47-N41 HONDA BLADE 110, FUTURE 125, LEAD 125, PCX 160, SH 125/160, SH 350
|
90191K47N41
|
1 |
25.794đ |
| 14 |
Đai ốc khóa 10MM 90212-671-005 HONDA PCX 125, SH 350
|
90212671005
|
1 |
107.700đ |
| 15 |
Ốc vênh 90301-K12-900 HONDA ICON E, PCX, PCX 125/150, SH 350, WINNER X
|
90301K12900
|
1 |
18.090đ |
| 16 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00
|
1 |
14.472đ |
| 17 |
Bạc đệm A tay lái 90501-GBY-910 HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
90501GBY910
|
1 |
32.410đ |
| 18 |
Bạc đệm B tay lái 90502-GBY-910 HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
90502GBY910
|
1 |
30.214đ |
| 19 |
Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB300R, CBR150R
|
90666K59A11
|
1 |
14.472đ |
| 20 |
Vít tự ren 4x16 93903-34410 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, MONKEY, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
9390334410
|
1 |
10.854đ |
| 21 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125
|
9390334480
|
1 |
18.090đ |