| 1 |
Bộ khóa điện 35010-K45-NL0 HONDA CB300R, CBR150R
|
35010K45NL0
|
1 |
3.460.123đ |
| 2 |
Bộ khóa điện 35012-K45-NL0 HONDA CB300R, CBR150R
|
35012K45NL0
|
1 |
3.260.031đ |
| 3 |
Cụm khóa điện 35100-K45-N41 HONDA CB300R, CBR150R
|
35100K45N41
|
1 |
1.864.270đ |
| 4 |
Giá bắt khóa điện 35105-K45-N40 HONDA CB300R, CBR150R
|
35105K45N40
|
1 |
162.678đ |
| 6 |
Tay lái 53100-K45-NL0 HONDA CB300R, CBR150R
|
53100K45NL0
|
1 |
692.376đ |
| 7 |
Đối trọng tay lái B 53104-KPP-900 HONDA CB300R, CBR150R
|
53104KPP900
|
1 |
166.684đ |
| 8 |
Đối trọng ray lái A 53105-KPP-860 HONDA CB300R, CBR150R
|
53105KPP860
|
1 |
89.753đ |
| 9 |
Đệm cao su đối trọng tay lái A 53107-K45-N40 HONDA CB300R, CBR150R
|
53107K45N40
|
1 |
30.640đ |
| 10 |
Kẹp cao su giá giữ đầu tay lái 53108-MJ0-000 HONDA CB300R, CB650R, CBR1000RR, CBR150R, CBR500R, CBR650R
|
53108MJ0000
|
1 |
40.476đ |
| 11 |
Cao su b đệm đầu tay lái 53109-MV4-000 HONDA CB300R, CB650R, CBR150R, CBR500R, CBR650R
|
53109MV4000
|
1 |
58.565đ |
| 12 |
Ống tay lái trái 53150-K45-NL0 HONDA CB300R, CBR150R
|
53150K45NL0
|
1 |
701.993đ |
| 13 |
Cầu nối giảm xóc *NH303M* 53230-K45-NL0ZA HONDA CB300R, CBR150R
|
53230K45NL0ZA
|
1 |
1.078.544đ |
| 14 |
Chụp đai ốc cổ lái 53232-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CBR150R, CBR500R
|
53232K94T00
|
1 |
32.536đ |
| 15 |
Bu lông M6x18 90105-KPP-930 HONDA CB300R, CBR150R
|
90105KPP930
|
1 |
36.008đ |
| 16 |
Bu lông giá bắt cụm khóa điện 90107-KPP-N00 HONDA CB300R, CBR150R
|
90107KPPN00
|
1 |
35.979đ |
| 17 |
Vít khoá U 6X12 90164-KZL-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90164KZLA00
|
1 |
25.326đ |
| 18 |
Vít bắt cục đỡ tay lái 90191-KPH-970 HONDA CB300R, CBR150R
|
90191KPH970
|
1 |
44.337đ |
| 19 |
Đai ốc hãm cổ lái 90304-K45-NL0 HONDA CB300R, CBR150R
|
90304K45NL0
|
1 |
74.443đ |
| 20 |
Bu lông đầu có gờ 8X32 95701-080-3207 HONDA CB300R, CBR150R
|
957010803207
|
1 |
33.010đ |
| 21 |
Bu lông đầu có gờ 6X8 95701-080-4007 HONDA CB300R, CBR150R
|
957010804007
|
1 |
32.410đ |