🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 5 CATALOGUE XY LANH CHÍNH PHANH TRƯỚC HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000918 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000918 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 5 CATALOGUE XY LANH CHÍNH PHANH TRƯỚC HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công tắc đèn phanh trước 35340-MGS-D31 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
35340MGSD31 | 1 | 147.546đ |
| 2 |
Ống dẫn phanh dầu trước 45125-K26-901 HONDA MSX 125
|
45125K26901 | 1 | 408.319đ |
| 3 |
Ống dẫn phanh dầu trước 45125-K26-921 HONDA MSX 125
|
45125K26921 | 1 | 421.332đ |
| 4 |
Bao chắn bụi piston phanh 45504-410-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
45504410003 | 1 | 25.326đ |
| 5 |
Cụm xylanh phanh dầu trước 45510-K26-901 HONDA CB150R, CB300R, CBR150R, MSX 125
|
45510K26901 | 1 | 1.387.629đ |
| 6 |
Nắp chắn dầu 45512-MA6-006 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
45512MA6006 | 1 | 14.472đ |
| 7 |
Nắp hộp dầu phanh 45513-HA2-006 HONDA CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CBR150R, ICON E, LEAD 110
|
45513HA2006 | 1 | 50.780đ |
| 8 |
Đai bắt cụm xylanh phanh chính 45517-166-006 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS
|
45517166006 | 1 | 35.327đ |
| 9 |
Màng cao su hộp dầu phanh 45520-GE2-006 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CBR150R
|
45520GE2006 | 1 | 35.355đ |
| 10 |
Giá màng cao su bình chứa dầu 45521-K21-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CBR150R
|
45521K21901 | 1 | 39.741đ |
| 11 |
Xylanh phanh chính 45530-471-831 HONDA AIR BLADE 110, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X
|
45530471831 | 1 | 121.303đ |
| 12 |
Tay phanh bên phải 53175-K26-901 HONDA CB150R, CB300R, CBR150R, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
53175K26901 | 1 | 227.587đ |
| 13 |
Bu lông bắt tay phanh 90114-KGH-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90114KGH900 | 1 | 27.133đ |
| 13 |
Bu lông dầu 10x22 90145-KPH-B30 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90145KPHB30 | 1 | 32.410đ |
| 14 |
Chốt dầu 10X22 90145-MS9-612 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS
|
90145MS9612 | 1 | 62.963đ |
| 15 |
Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
90545300000 | 1 | 21.708đ |
| 16 |
Phanh cài 90651-MA5-671 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB250 NIGHTHAWK
|
90651MA5671 | 1 | 14.472đ |
| 17 |
Vít nón 4x12 93600-040-121G HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
93600040121G | 1 | 10.854đ |
| 18 |
Vít có đệm 4x12 93893-040-1217 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
938930401217 | 1 | 10.854đ |
| 19 |
Bu lông 6X22 96001-060-2207 HONDA CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CBR150R, ICON E, MSX 125
|
960010602207 | 1 | 32.536đ |