| 1 |
Đai kẹp dây phát điện 30701-883-000 HONDA FUTURE 125, LEAD 125, SH 350, VISION 110, WINNER R, WINNER X
|
30701883000
|
1 |
28.941đ |
| 2 |
Dây 2 kết nối phanh sau 43450-K2T-V01 HONDA LEAD 125
|
43450K2TV01
|
1 |
163.583đ |
| 3 |
Kẹp A dây phanh sau 43455-K2T-V00 HONDA LEAD 125
|
43455K2TV00
|
1 |
30.214đ |
| 4 |
Kẹp B dây phanh sau 43456-K2T-V00 HONDA LEAD 125
|
43456K2TV00
|
1 |
30.214đ |
| 5 |
Đầu nối ống dầu phanh 43503-K12-901 HONDA LEAD 125
|
43503K12901
|
1 |
46.366đ |
| 6 |
Hộp dầu phanh chính 43511-K1N-V01 HONDA LEAD 125, SH MODE
|
43511K1NV01
|
1 |
66.699đ |
| 7 |
ống dẫn hộp dầu phanh 43512-K12-901 HONDA LEAD 125
|
43512K12901
|
1 |
81.339đ |
| 8 |
Nắp hộp dầu phanh 43513-KWN-931 HONDA LEAD 125, MONKEY, PCX, PCX 125, PCX 125/150, SH MODE
|
43513KWN931
|
1 |
55.195đ |
| 9 |
Đai kẹp ống dẫn hộp dầu phanh 43514-KS6-701 HONDA CB1000R, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X
|
43514KS6701
|
1 |
18.090đ |
| 10 |
Ống dẫn dầu phanh 45126-K2T-V01 HONDA LEAD 125
|
45126K2TV01
|
1 |
665.346đ |
| 11 |
Kẹp A ống dầu phanh 45127-K12-900 HONDA LEAD 125
|
45127K12900
|
1 |
34.860đ |
| 12 |
Kẹp B ống dầu phanh 45128-K12-900 HONDA LEAD 125
|
45128K12900
|
1 |
35.327đ |
| 13 |
Kẹp C ống dầu phanh 45129-K12-V00 HONDA LEAD 125
|
45129K12V00
|
1 |
30.214đ |
| 14 |
Bao chắn bụi piston phanh 45504-410-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
45504410003
|
1 |
25.326đ |
| 15 |
Cụm xylanh phanh chính 45510-K12-930 HONDA LEAD 125
|
45510K12930
|
1 |
789.042đ |
| 16 |
Đệm cách hộp dầu phanh 45518-GM9-711 HONDA LEAD 125, MONKEY, PCX, PCX 125, PCX 125/150, SH MODE
|
45518GM9711
|
1 |
30.214đ |
| 17 |
Màng cao su hộp dầu phanh 45520-GM9-711 HONDA LEAD 125, MONKEY, PCX, PCX 125, PCX 125/150, SH MODE
|
45520GM9711
|
1 |
30.640đ |
| 18 |
Cụm pít tông phanh chính 45530-MA4-671 HONDA CB650R, CBR650R, LEAD 125, TRANSALP XL 750, VISION 110
|
45530MA4671
|
1 |
217.068đ |
| 19 |
Nắp chắn cụm xylanh phanh 47602-K2T-V00 HONDA LEAD 125
|
47602K2TV00
|
1 |
73.090đ |
| 20 |
Lò xo chậm 47604-KZL-E01 HONDA LEAD 125, VISION 110
|
47604KZLE01
|
1 |
32.410đ |
| 21 |
Bu lông chốt 90114-KZL-E01 HONDA LEAD 125, VISION 110
|
90114KZLE01
|
1 |
30.214đ |
| 22 |
Bu lông dầu 10x22 90145-KPH-B30 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90145KPHB30
|
1 |
32.410đ |
| 23 |
Ðai ốc đặc biệt 6mm 90301-473-003 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB650F, CB650R
|
90301473003
|
1 |
50.780đ |
| 24 |
Vòng đệm bu lông dầu 90545-300-000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
90545300000
|
1 |
21.708đ |
| 25 |
Phanh cài 90651-MA5-671 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB250 NIGHTHAWK
|
90651MA5671
|
1 |
14.472đ |
| 26 |
Phớt O 14.8X2.4 91212-422-006 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F
|
91212422006
|
1 |
32.410đ |
| 27 |
Vít có đệm 4x12 93893-040-1217 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
938930401217
|
1 |
10.854đ |
| 28 |
Bu lông đầu có gờ 6X14 95701-060-1408 HONDA CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, CT125
|
957010601408
|
1 |
14.472đ |
| 29 |
Bu lông 6x12 96001-060-1200 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R
|
960010601200
|
1 |
14.472đ |