🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOLS Monkey(K0F)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000241 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000241 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOLS Monkey(K0F):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cầu chì cắm 38235-SNA-A01 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
|
38235SNAA01 | 1 | 50.780đ |
| 2 |
Dây treo mũ bảo hiểm 77236-KPP-T00 HONDA MONKEY
|
77236KPPT00 | 1 | 63.080đ |
| 3 |
Thân tuốc nơ vít 2 đầu 89102-538-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB1000R
|
89102538000 | 1 | 27.133đ |
| 4 |
Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
89103538000 | 1 | 28.941đ |
| 5 |
Cờlê 10x14 89211-KWW-640 HONDA BLADE 110, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
|
89211KWW640 | 1 | 39.741đ |
| 6 |
Tuýp mở bugi 89216-KVB-930 HONDA CT125, MONKEY, MSX 125, PCX 125, SUPER CUB C125
|
89216KVB930 | 1 | 61.819đ |
| 7 |
Túi đựng dụng cụ 160mm 89219-KGH-900 HONDA CB150R, CB300R, CB500F, CBR500R, CLICK 110, CT125
|
89219KGH900 | 1 | 25.326đ |
| 8 |
Cờ lê 6 cạnh 89221-460-840 HONDA MONKEY
|
89221460840 | 1 | 125.263đ |
| 9 |
TÚI ĐỰNG SÁCH HƯỚNG DẪN 77251-342-000 HONDA CB250 NIGHTHAWK, MONKEY, MSX 125
|
77251342000 | 1 | 79.712đ |
| 10 |
Cờ lê 8x12 89211-MGZ-J00 HONDA CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR500R, CBR650R
|
89211MGZJ00 | 1 | 112.248đ |