🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOLS CBR1000RR(2019)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CBR1000RR (2019) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CBR1000RR |
| Năm sản xuất | 2019 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000192 |
| Danh mục | CATALOGUE CBR1000RR (2019) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CBR1000RR (2019) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CBR1000RR |
| Năm sản xuất | 2019 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000192 |
| Danh mục | CATALOGUE CBR1000RR (2019) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-48 TOOLS CBR1000RR(2019):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hộp cài cầu chì 38235-S04-003 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB350 H'NESS, CB650F, CBR1000RR, GOLDWING, REBEL 300
|
38235S04003 | 1 | 74.833đ |
| 2 |
Bao dụng cụ 89101-300-010 HONDA CBR1000RR, GOLDWING
|
89101300010 | 1 | 159.424đ |
| 3 |
Thân tuốc nơ vít 2 đầu 89102-538-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB1000R
|
89102538000 | 1 | 27.133đ |
| 4 |
Cán tuốc nơ vít 89103-538-000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
89103538000 | 1 | 28.941đ |
| 5 |
Điều chỉnh 89103-MGP-D00 HONDA CB1000R, CBR1000RR
|
89103MGPD00 | 1 | 169.185đ |
| 6 |
Chốt cờ lê 89202-KY1-700 HONDA CB500X, CBR1000RR
|
89202KY1700 | 1 | 77.875đ |
| 7 |
Cờ lê 32mm 89218-MAZ-000 HONDA CBR1000RR
|
89218MAZ000 | 1 | 222.868đ |
| 8 |
Cờ lê 89221-429-000 HONDA CB350 H'NESS, CBR1000RR, CT125, GOLDWING, MSX 125, REBEL 1100
|
89221429000 | 1 | 50.780đ |
| 9 |
Cờ lê 8x12 99001-08120 HONDA CBR1000RR, LEAD 125, SH 125/150, SH MODE, VISION 110
|
9900108120 | 1 | 52.988đ |
| 10 |
Tay cờ lê 12mm 99006-12000 HONDA CB250 NIGHTHAWK, CBR1000RR, REBEL 1100, TRANSALP XL 750
|
9900612000 | 1 | 115.502đ |