🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 43 CATALOGUE NHỰA ĐẦU XE NX500 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005689 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005689 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 43 CATALOGUE NHỰA ĐẦU XE NX500 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cao su giá treo động cơ 50352-GS6-000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB150R, CB300R, CT125, NX500, REBEL 300
|
50352GS6000 | 1 | 50.780đ |
| 3 |
64111-MLR-D80 HONDA NX500
|
64111MLRD80 | 1 | 954.897đ |
| 4 |
64121-MLR-D80 HONDA NX500
|
64121MLRD80 | 1 | 940.980đ |
| 5 |
64131-MLR-D80 HONDA NX500
|
64131MLRD80 | 1 | 334.939đ |
| 6 |
Đệm mặt đồng hồ tốc độ 64205-166-610 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB650R, CBR1000RR, CBR150R, CBR500R
|
64205166610 | 1 | 57.405đ |
| 7 |
Cao su đệm mặt nạ trước 64216-GJ2-730 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB500X, CBR500R
|
64216GJ2730 | 1 | 18.090đ |
| 8 |
64231-MLR-D80 HONDA NX500
|
64231MLRD80 | 1 | 148.147đ |
| 9 |
64261-MLR-D80 HONDA NX500
|
64261MLRD80 | 1 | 116.458đ |
| 10 |
Vòng đệm chắn bùn sau 64285-MKP-J00 HONDA CB500F, CB500X, CBR500R, NX500, TRANSALP XL 750
|
64285MKPJ00 | 1 | 32.536đ |
| 11 |
64501-MLR-D80 HONDA NX500
|
64501MLRD80 | 1 | 1.789.707đ |
| 13 |
Kính chắn gió 67101-MLR-D80 HONDA NX500
|
67101MLRD80 | 1 | 1.793.853đ |
| 14 |
67121-MLR-D80 HONDA NX500
|
67121MLRD80 | 1 | 606.377đ |
| 15 |
Bu lông đặc biệt 6X12 90101-K87-A00 HONDA ADV350, NX500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500
|
90101K87A00 | 1 | 36.008đ |
| 16 |
Đai ốc 90111-KW3-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB300R, CB500F, CB500X
|
90111KW3003 | 1 | 62.963đ |
| 17 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB1000R
|
90116SP0003 | 1 | 9.768đ |
| 18 |
90117-MEW-920 HONDA NX500
|
90117MEW920 | 1 | 17.826đ |
| 19 |
Vít 5x20 90117-MGZ-J80 HONDA CB500F, CB500X, CBR500R, NX500
|
90117MGZJ80 | 1 | 31.208đ |
| 20 |
Vít 3x16 90124-MKN-D50 HONDA CB500F, CB650R, CBR650R, NX500
|
90124MKND50 | 1 | 31.208đ |
| 21 |
Bu lông 8x22 90127-MKN-D50 HONDA CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, NX500
|
90127MKND50 | 1 | 36.008đ |
| 22 |
90148-SA0-000 HONDA NX500
|
90148SA0000 | 1 | 70.632đ |
| 23 |
Bu lông 8x32 90164-GHB-690 HONDA CB650R, CBR650R, NX500
|
90164GHB690 | 1 | 36.008đ |
| 24 |
Đai ốc 8MM 90307-MJE-D00 HONDA CB650R, CBR650R, NX500
|
90307MJED00 | 1 | 36.008đ |
| 26 |
Chốt trượt 90651-K14-A31 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F
|
90651K14A31 | 1 | 32.536đ |
| 27 |
Kẹp tấm thông gió trước 90666-SDA-A01 HONDA AIR BLADE 110, CB500X, FUTURE 125, GOLDWING, NX500, PCX 125
|
90666SDAA01 | 1 | 68.791đ |
| 28 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90677KANT00 | 1 | 21.708đ |