🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA PCX

Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe PCX
Năm sản xuất 2018
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0001707
Danh mục CATALOGUE PCX (01/2018+)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA PCX
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA PCX

📦 Danh sách phụ tùng (18 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE SƯỜN XE HONDA PCX:

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Khung xe 50100-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
Khung xe 50100-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
50100K97T00 1 3.289.452đ
2
Giá bắt đầu xe phải 50311-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
Giá bắt đầu xe phải 50311-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
50311K97T00 1 223.919đ
3
Giá bắt đầu xe trái 50312-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
Giá bắt đầu xe trái 50312-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
50312K97T00 1 225.553đ
4
Dẫn hướng ống dầu phanh 50313-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
Dẫn hướng ống dầu phanh 50313-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
50313K97T00 1 67.014đ
5
Đai ốc giá bắt đầu xe 50315-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
Đai ốc giá bắt đầu xe 50315-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
50315K97T00 1 21.708đ
6
Bạc đệm 50316-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
Bạc đệm 50316-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
50316K97T00 1 60.476đ
7
Giá treo động cơ 50350-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
Giá treo động cơ 50350-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
50350K97T00 1 709.345đ
8
Cao su giá treo động cơ 50352-K35-V00 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150
Cao su giá treo động cơ 50352-K35-V00 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150
50352K35V00 1 30.356đ
9
Giá bắt ecu 50622-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
Giá bắt ecu 50622-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
50622K97T00 1 96.432đ
10
Đệm cao su nắp trước tay lái 61304-415-000 HONDA CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
Đệm cao su nắp trước tay lái 61304-415-000 HONDA CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
61304415000 1 18.090đ
11
Núm cao su cài cốp xe 83551-376-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X
Núm cao su cài cốp xe 83551-376-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X
83551376000 1 18.090đ
12
Bu lông 10X270 90105-KVY-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, PCX, PCX 125, PCX 125/150
Bu lông 10X270 90105-KVY-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, PCX, PCX 125, PCX 125/150
90105KVY900 1 52.988đ
13
Bu lông 10X238 90106-GCC-C50 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 110, LEAD 125, PCX
Bu lông 10X238 90106-GCC-C50 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 110, LEAD 125, PCX
90106GCCC50 1 66.641đ
14
Đai ốc U 10mm 90304-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB300R
Đai ốc U 10mm 90304-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB300R
90304KGH901 1 33.731đ
15
Đai ốc kẹp 6mm 90305-GEE-710 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, GOLDWING
Đai ốc kẹp 6mm 90305-GEE-710 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, GOLDWING
90305GEE710 1 25.326đ
16
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1208 HONDA ADV350, BLADE 110, GOLDWING, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1208 HONDA ADV350, BLADE 110, GOLDWING, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160
934040601208 1 14.472đ
17
Bu lông 6x16 95701-060-1608 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB350 H'NESS, CT125, GOLDWING
Bu lông 6x16 95701-060-1608 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB350 H'NESS, CT125, GOLDWING
957010601608 1 10.854đ
18
Bu lông 8x70 95801-080-7008 HONDA PCX 125/150, PCX 160
Bu lông 8x70 95801-080-7008 HONDA PCX 125/150, PCX 160
958010807008 1 30.214đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 PCX 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE S…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC