🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE(V) HONDA LEAD 125

Sơ đồ EPC • CATALOGUE LEAD 125 (07/2017-06/2019) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe LEAD
Năm sản xuất 2017,2018,2019
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0002363
Danh mục CATALOGUE LEAD 125 (07/2017-06/2019)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE(V) HONDA LEAD 125
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE(V) HONDA LEAD 125

📦 Danh sách phụ tùng (16 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE(V) HONDA LEAD 125:

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Bộ khóa điện 35010-K12-V00 HONDA LEAD 125
Bộ khóa điện 35010-K12-V00 HONDA LEAD 125
35010K12V00 1 809.671đ
2
Bộ khóa công tắc máy 35101-K12-V01 HONDA LEAD 125
Bộ khóa công tắc máy 35101-K12-V01 HONDA LEAD 125
35101K12V01 1 367.650đ
3
Cụm từ khóa điện 35110-K12-V01 HONDA LEAD 125
Cụm từ khóa điện 35110-K12-V01 HONDA LEAD 125
35110K12V01 1 302.580đ
5
Công tắc yên xe & bình xăng 35190-K35-V02 HONDA LEAD 125
Công tắc yên xe & bình xăng 35190-K35-V02 HONDA LEAD 125
35190K35V02 1 101.337đ
6
Nắp dây cáp 35191-K27-V01 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150, SH MODE
Nắp dây cáp 35191-K27-V01 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150, SH MODE
35191K27V01 1 30.214đ
7
Khung xe 50100-K12-V00 HONDA LEAD 125
Khung xe 50100-K12-V00 HONDA LEAD 125
50100K12V00 1 3.862.203đ
8
Giá treo động cơ 50350-K12-900 HONDA LEAD 125
Giá treo động cơ 50350-K12-900 HONDA LEAD 125
50350K12900 1 509.991đ
9
Đệm cao su gá động cơ 50352-K12-900 HONDA LEAD 125, VISION 110
Đệm cao su gá động cơ 50352-K12-900 HONDA LEAD 125, VISION 110
50352K12900 1 34.366đ
10
Tấm chắn bụi 83105-K12-900 HONDA LEAD 125
Tấm chắn bụi 83105-K12-900 HONDA LEAD 125
83105K12900 1 30.640đ
11
Vít bắt ổ khóa 90101-MT4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150, SH 125/150
Vít bắt ổ khóa 90101-MT4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150, SH 125/150
90101MT4000 1 18.090đ
12
Bu lông 10x297 90105-K12-900 HONDA LEAD 125
Bu lông 10x297 90105-K12-900 HONDA LEAD 125
90105K12900 1 70.941đ
13
Bu lông 10X238 90106-GCC-C50 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 110, LEAD 125, PCX
Bu lông 10X238 90106-GCC-C50 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 110, LEAD 125, PCX
90106GCCC50 1 66.641đ
14
Bu lông chìm 5x9 90111-MR5-000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB1000R
Bu lông chìm 5x9 90111-MR5-000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB1000R
90111MR5000 1 44.156đ
15
Vít khoá U 6X12 90164-KZL-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
Vít khoá U 6X12 90164-KZL-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
90164KZLA00 1 25.326đ
16
Đai ốc 10MM 90304-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, FUTURE 125, LEAD 125, SH MODE
Đai ốc 10MM 90304-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, FUTURE 125, LEAD 125, SH MODE
90304K66V01 1 25.326đ
17
Vít tự ren 4x12 93901-24320 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125
Vít tự ren 4x12 93901-24320 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125
9390124320 1 14.472đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 LEAD 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE K…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC