🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE HONDA AIR BLADE 125 (12 / 2012 - 11 / 2015)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE AIR BLADE 125 (12/2012-11/2015) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE HONDA AIR BLADE 125 (12 / 2012 - 11 / 2015)
📦 Danh sách phụ tùng (9 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 42 CATALOGUE KHUNG XE HONDA AIR BLADE 125 (12 / 2012 - 11 / 2015):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Khung xe 50100-K27-V00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125
|
50100K27V00
|
1 |
5.591.992đ |
| 1 |
Khung xe 50100-K27-V50 HONDA AIR BLADE 125
|
50100K27V50
|
1 |
5.591.992đ |
| 2 |
Giá đỡ kẹp bó dây 50165-K27-V00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125
|
50165K27V00
|
1 |
41.949đ |
| 3 |
Giá treo động cơ 50350-K27-V00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125
|
50350K27V00
|
1 |
675.177đ |
| 4 |
Cao su giá treo động cơ 50352-KZR-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, SH MODE
|
50352KZR600
|
1 |
44.156đ |
| 5 |
Bu lông 10X270 90105-KVY-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
90105KVY900
|
1 |
52.988đ |
| 6 |
Bu lông 10X238 90106-GCC-C50 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, LEAD 110, LEAD 125, PCX
|
90106GCCC50
|
1 |
66.641đ |
| 7 |
Đai ốc U 10mm 90304-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90304KGH901
|
1 |
33.731đ |
| 8 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
957010601200
|
1 |
10.854đ |