🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA SH 350 (2021)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2021) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003094 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2021) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2021) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2021 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003094 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2021) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 41 CATALOGUE BÓ DÂY HONDA SH 350 (2021):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
MÔ BIN CAO ÁP 30510-K1B-T01 HONDA ADV350, SH 350
|
30510K1BT01 | 1 | 354.636đ |
| 2 |
Kẹp dây điện 30511-K04-930 HONDA ADV350, SH 350
|
30511K04930 | 1 | 35.355đ |
| 3 |
Đầu cực môbin cao áp 30520-GFM-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB350 H'NESS
|
30520GFM900 | 1 | 28.941đ |
| 4 |
Nắp chụp bu gi 30700-KTW-901 HONDA ADV350, SH 350
|
30700KTW901 | 1 | 1.421.790đ |
| 5 |
TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-K1B-T01 HONDA ADV350, SH 350
|
31600K1BT01 | 1 | 1.748.768đ |
| 6 |
Dây điện chính 32100-K1W-V10 HONDA SH 350
|
32100K1WV10 | 1 | 5.108.031đ |
| 7 |
Dây điện phụ trước 32101-K1W-V10 HONDA SH 350
|
32101K1WV10 | 1 | 1.499.875đ |
| 8 |
Bộ bluetooth 38350-K0S-V02 HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
38350K0SV02 | 1 | 1.922.833đ |
| 9 |
Bộ còi báo 38720-K1W-D01 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
38720K1WD01 | 1 | 206.601đ |
| 10 |
Cụm khóa điều chỉnh bằng tay 35100-K1W-D01 HONDA SH 350
|
35100K1WD01 | 1 | 1.524.277đ |
| 11 |
Khóa điều khiển bằng tay 35101-K1W-D01 HONDA SH 350, WINNER R, WINNER X
|
35101K1WD01 | 1 | 1.288.397đ |
| 12 |
Khóa FOB 35111-K1W-V11 HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
35111K1WV11 | 1 | 871.456đ |
| 13 |
Bộ điều khiển thông minh 35141-K1W-V10 HONDA SH 350
|
35141K1WV10 | 1 | 2.464.544đ |
| 14 |
Pin điều khiển báo động 35148-K1W-D00 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
35148K1WD00 | 1 | 25.326đ |
| 15 |
Cảm biến góc nghiêng 35160-KPP-T01 HONDA ADV350, ICON E, SH 350
|
35160KPPT01 | 1 | 605.157đ |
| 16 |
Ống đẹm cách 35162-MGC-003 HONDA ADV350, GOLDWING, ICON E, SH 350
|
35162MGC003 | 1 | 107.700đ |
| 17 |
Cao su 35163-MGC-003 HONDA ADV350, GOLDWING, ICON E, SH 350
|
35163MGC003 | 1 | 68.791đ |
| 18 |
Nắp dây cáp 35191-K53-D01 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
|
35191K53D01 | 1 | 69.953đ |
| 19 |
Bộ công tắc mở yên xe 35193-K1N-V01 HONDA SH 350, SH MODE, VARIO 160, WINNER R, WINNER X
|
35193K1NV01 | 1 | 193.585đ |
| 20 |
Bộ chìa khóa khẩn cấp 35194-K1N-V01 HONDA SH 350, SH MODE
|
35194K1NV01 | 1 | 122.008đ |
| 21 |
CÒI XE 38110-KPP-T01 HONDA CB1000R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CB650R, CBR650R
|
38110KPPT01 | 1 | 336.741đ |
| 22 |
Rơ le đèn xi nhan LED 38301-MKJ-D01 HONDA CB500F, CB500X, CB650R, CBR150R, CBR500R, CBR650R
|
38301MKJD01 | 1 | 3.360.889đ |
| 23 |
Giảm chấn rơle xi nhan 38306-KK4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB250 NIGHTHAWK, CB350 H'NESS, CB650R, CBR150R
|
38306KK4000 | 1 | 30.148đ |
| 24 |
Rơ le nguồn 38501-KVZ-631 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
|
38501KVZ631 | 1 | 69.936đ |
| 25 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-K1W-V13 HONDA SH 350
|
38770K1WV13 | 1 | 2.949.319đ |
| 26 |
Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-K1B-T00 HONDA ADV350, SH 350
|
38771K1BT00 | 1 | 122.008đ |
| 27 |
Bộ sạc USB 38940-K1B-T01 HONDA ADV350, SH 350
|
38940K1BT01 | 1 | 541.714đ |
| 28 |
Cảm biến nhiệt độ ngoài 80525-TBA-A01 HONDA ADV350, SH 350
|
80525TBAA01 | 1 | 743.431đ |
| 29 |
Vít mở 90104-K53-D01 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
|
90104K53D01 | 1 | 18.090đ |
| 30 |
Vít khoá U 6X12 90164-KZL-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90164KZLA00 | 1 | 25.326đ |
| 31 |
Kẹp 91535-TA0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB300R
|
91535TA0003 | 1 | 70.941đ |
| 32 |
KẸP ĐỠ 91536-STK-003 HONDA ADV350, SH 350
|
91536STK003 | 1 | 25.326đ |
| 33 |
Chụp đầu giắc dây 91771-MKK-H11 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB350 H'NESS, CB500F
|
91771MKKH11 | 1 | 48.574đ |
| 34 |
Bu lông 6X20 92101-060-204J HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB350 H'NESS, CB650R
|
92101060204J | 1 | 25.326đ |
| 35 |
BULÔNG CÓ VÒNG ĐỆM 93404-080-1608 HONDA PCX, PCX 125/150, SH 350
|
934040801608 | 1 | 25.326đ |
| 36 |
Vít tự ren 4x12 93901-24320 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125
|
9390124320 | 1 | 14.472đ |
| 37 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
957010601200 | 1 | 10.854đ |
| 38 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010601600 | 1 | 10.854đ |
| 39 |
Bu lông 6X22 95701-060-2200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R
|
957010602200 | 1 | 14.472đ |
| 40 |
Cầu chì 7.5A 98200-40750 HONDA ADV350, BLADE 110, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB650F
|
9820040750 | 1 | 10.854đ |
| 41 |
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110
|
9820041000 | 1 | 21.708đ |
| 42 |
Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB650F
|
9820042000 | 1 | 14.472đ |
| 43 |
Cầu chì 30A 98200-43000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB650F
|
9820043000 | 1 | 32.410đ |
| 44 |
Bu lông đặc biệt 6MM 90107-KVB-900 HONDA ADV350, CLICK 110, ICON E, LEAD 125, MONKEY, PCX 125
|
90107KVB900 | 1 | 18.090đ |