🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 41 BÓ DÂY VISION 110 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE VISION 110 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | VISION |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005975 |
| Danh mục | CATALOGUE VISION 110 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE VISION 110 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | VISION |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0005975 |
| Danh mục | CATALOGUE VISION 110 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 41 BÓ DÂY VISION 110 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ điều khiển động cơ 30400-K2C-V01 HONDA VISION 110
|
30400K2CV01 | 1 | 2.466.555đ |
| 1 |
Bộ điều khiển động cơ 30400-K2C-V11 HONDA VISION 110
|
30400K2CV11 | 1 | 2.466.555đ |
| 1 |
Bộ điều khiển động cơ 30400-K2C-V31 HONDA VISION 110
|
30400K2CV31 | 1 | 2.466.555đ |
| 1 |
Bộ điều khiển động cơ 30400-K2C-V91 HONDA VISION 110
|
30400K2CV91 | 1 | 2.463.348đ |
| 1 |
Bộ điều khiển động cơ 30400-K2C-VA1 HONDA VISION 110
|
30400K2CVA1 | 1 | 2.463.348đ |
| 1 |
Bộ điều khiển động cơ 30400-K2C-VJ1 HONDA VISION 110
|
30400K2CVJ1 | 1 | 2.510.493đ |
| 1 |
Bộ điều khiển động cơ 30400-K2C-VK1 HONDA VISION 110
|
30400K2CVK1 | 1 | 2.510.493đ |
| 2 |
Cao su giảm chấn ECU 30401-K1A-N00 HONDA VISION 110
|
30401K1AN00 | 1 | 33.117đ |
| 3 |
MÔ BIN CAO ÁP 30510-K2C-V01 HONDA VISION 110
|
30510K2CV01 | 1 | 182.828đ |
| 4 |
Nắp chụp bu gi 30700-K44-V81 HONDA VISION 110
|
30700K44V81 | 1 | 60.653đ |
| 5 |
Dây điện chính 32100-K2C-V00 HONDA VISION 110
|
32100K2CV00 | 1 | 2.069.242đ |
| 5 |
Dây điện chính 32100-K2C-V10 HONDA VISION 110
|
32100K2CV10 | 1 | 2.108.920đ |
| 5 |
Dây điện chính 32100-K2C-V90 HONDA VISION 110
|
32100K2CV90 | 1 | 2.026.946đ |
| 5 |
Dây điện chính 32100-K2C-VA0 HONDA VISION 110
|
32100K2CVA0 | 1 | 2.135.938đ |
| 5 |
Dây điện chính 32100-K2C-VK0 HONDA VISION 110
|
32100K2CVK0 | 1 | 2.146.014đ |
| 6 |
32100-K2C-VJ0 HONDA VISION 110
|
32100K2CVJ0 | 1 | 2.077.368đ |
| 6 |
Dây điện động cơ 32105-K2C-V00 HONDA VISION 110
|
32105K2CV00 | 1 | 578.952đ |
| 7 |
Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB300R, CB500X
|
32606GEV761 | 1 | 46.366đ |
| 7 |
Chụp đầu giắc dây 91771-MKK-H11 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB350 H'NESS, CB500F
|
91771MKKH11 | 1 | 48.574đ |
| 8 |
CÒI XE 38110-KWW-B21 HONDA BLADE 110, LEAD 125, SH 125/150, SH MODE, VISION 110, WAVE ALPHA 110
|
38110KWWB21 | 1 | 81.793đ |
| 9 |
Bạc đệm còi xe 38112-KZL-A00 HONDA VARIO 160, VISION 110
|
38112KZLA00 | 1 | 18.090đ |
| 10 |
Cầu chì dẹt 38221-SNA-A41 HONDA AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB500F, CB500X, CB650R, CBR650R
|
38221SNAA41 | 1 | 91.101đ |
| 11 |
Cầu chì dẹt 38221-SNA-A81 HONDA CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R, NX500
|
38221SNAA81 | 1 | 97.607đ |
| 12 |
Hộp cầu chì 38221-TZ3-A01 HONDA AIR BLADE 125/160, VISION 110
|
38221TZ3A01 | 1 | 102.487đ |
| 13 |
Rơ le nguồn 38501-KVZ-631 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
|
38501KVZ631 | 1 | 69.936đ |
| 13 |
Rơ le công suất 38501-MKR-D11 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB650R, CBR650R
|
38501MKRD11 | 1 | 226.121đ |
| 14 |
Rơle công suất 38502-GGZ-J01 HONDA VISION 110
|
38502GGZJ01 | 1 | 70.566đ |
| 14 |
Rơle công suất 38502-K81-N01 HONDA VISION 110
|
38502K81N01 | 1 | 70.282đ |
| 15 |
Bộ còi báo 38720-K1W-D01 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
38720K1WD01 | 1 | 206.601đ |
| 16 |
Bạc cao su b giảm chấn còi xe 61106-KW6-840 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB650R, CBR150R
|
61106KW6840 | 1 | 10.854đ |
| 17 |
Giá dẫn hướng dây điện 64333-K2C-V00 HONDA VISION 110
|
64333K2CV00 | 1 | 32.536đ |
| 18 |
Bu lông đặc biệt 6MM 90101-K15-900 HONDA VARIO 160, VISION 110
|
90101K15900 | 1 | 25.326đ |
| 19 |
Đinh tán 6mm 90116-K0A-E11 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F
|
90116K0AE11 | 1 | 32.410đ |
| 20 |
KÉP BỘ NỐI (XÁM SẪM) 91534-SWA-003 HONDA CB300R, CB650R, CBR650R, GOLDWING, VISION 110, WINNER R
|
91534SWA003 | 1 | 102.487đ |
| 21 |
Kẹp 91535-STK-003 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R
|
91535STK003 | 1 | 70.941đ |
| 22 |
Kẹp 91535-TA0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB300R
|
91535TA0003 | 1 | 70.941đ |
| 23 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
957010601200 | 1 | 10.854đ |
| 24 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010601600 | 1 | 10.854đ |
| 25 |
Bu lông 6X22 96001-060-2200 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB150R
|
960010602200 | 1 | 10.854đ |
| 26 |
Bộ sạc USB 38940-K2T-V11 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, VARIO 160, VISION 110
|
38940K2TV11 | 1 | 429.466đ |
| 26 |
Bộ sạc USB 38940-K3H-B01 HONDA ADV350, VISION 110
|
38940K3HB01 | 1 | 431.492đ |