🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 34 CATALOGUE CHẮN BÙN SAU HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000954 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000954 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 34 CATALOGUE CHẮN BÙN SAU HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kẹp bó dây điện 32161-393-003 HONDA CB650R, CBR650R, MSX 125
|
32161393003 | 1 | 79.532đ |
| 2 |
Phản quang đèn hậu 33741-KPL-902 HONDA CB350 H'NESS, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR500R
|
33741KPL902 | 1 | 82.967đ |
| 3 |
Tấm giữ đèn xi nhan 33941-K26-950 HONDA MSX 125
|
33941K26950 | 1 | 70.941đ |
| 4 |
Bạc đệm ốp vành trước 44125-MN5-000 HONDA CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CB650R, CBR650R, CT125
|
44125MN5000 | 1 | 69.028đ |
| 5 |
Giá bắt chắn bùn sau 50188-K26-900 HONDA MSX 125
|
50188K26900 | 1 | 784.101đ |
| 5 |
Giá bắt chắn bùn sau 50188-K26-950 HONDA MSX 125
|
50188K26950 | 1 | 816.636đ |
| 6 |
Bộ chắn bùn sau A *NH1* 80100-K26-900ZB HONDA MSX 125
|
80100K26900ZB | 1 | 405.489đ |
| 6 |
Bộ chắn bùn sau A *NH1* 80100-K26-950ZB HONDA MSX 125
|
80100K26950ZB | 1 | 504.857đ |
| 7 |
Chắn bùn sau bên trong 80102-K26-900 HONDA MSX 125
|
80102K26900 | 1 | 208.354đ |
| 8 |
Hộp đựng túi dụng cụ 80124-K26-900 HONDA DREAM 110, MSX 125, SUPER DREAM
|
80124K26900 | 1 | 18.090đ |
| 9 |
Bu lông 6mm 90111-KZZ-900 HONDA MSX 125
|
90111KZZ900 | 1 | 30.705đ |
| 10 |
Vít bắt ốp sườn xe 90115-KW7-900 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, BLADE 110, CBR500R, CT125, DREAM 110, FUTURE 125
|
90115KW7900 | 1 | 25.326đ |
| 11 |
Đinh tán 90116-MCS-G00 HONDA CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR1000RR, CBR650R
|
90116MCSG00 | 1 | 44.156đ |
| 12 |
Đai ốc U 5MM 90301-KWN-901 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F
|
90301KWN901 | 1 | 29.478đ |
| 13 |
Đai ốc 6mm 90320-MM5-000 HONDA MSX 125
|
90320MM5000 | 1 | 30.705đ |
| 14 |
Đai kẹp dây 90651-KV6-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X
|
90651KV6003 | 1 | 66.234đ |
| 15 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90677KANT00 | 1 | 21.708đ |
| 16 |
Chốt cài 90852-KPP-T00 HONDA CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR500R, CBR650R
|
90852KPPT00 | 1 | 28.941đ |
| 17 |
Vít tự ren 4x12 93903-24310 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CT125, DREAM 110, FUTURE NEO, GOLDWING
|
9390324310 | 1 | 10.854đ |
| 18 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB350 H'NESS
|
9390324380 | 1 | 14.472đ |
| 19 |
Vòng đệm 6mm 94103-06800 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F
|
9410306800 | 1 | 28.941đ |
| 20 |
Ghim kẹp 2X70 94591-27000 HONDA MSX 125, SH 125/150
|
9459127000 | 1 | 40.476đ |
| 21 |
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110
|
9820041000 | 1 | 21.708đ |
| 22 |
Cầu chì 15A 98200-41500 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125/150, CBR1000RR, CLICK 110
|
9820041500 | 1 | 21.708đ |
| 23 |
Bộ chắn bùn sau B 80101-K26-900 HONDA MSX 125
|
80101K26900 | 1 | 429.530đ |
| 24 |
Bạc lót 84702-K26-950 HONDA MSX 125
|
84702K26950 | 1 | 29.478đ |
| 26 |
Vòng đệm 6mm 90485-286-000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, FUTURE NEO, MSX 125, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110
|
90485286000 | 1 | 14.472đ |
| 27 |
Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9405006000 | 1 | 14.472đ |
| 28 |
Bu lông 6x25 95701-060-2500 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
957010602500 | 1 | 10.854đ |