🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-30 ỐNG XẢ HONDA SHi 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000153 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000153 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-30 ỐNG XẢ HONDA SHi 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vòng đệm cổ ống xả 18291-GE2-921 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, DREAM 110
|
18291GE2921 | 1 | 30.148đ |
| 2 |
Cao su tấm cách nhiệt 18293-KSB-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, DREAM 110, LEAD 125
|
18293KSB900 | 1 | 21.708đ |
| 3 |
Cao su đệm tấm cách nhiệt 18293-MCA-A20 HONDA ADV350, BLADE 110, CB1000R, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS
|
18293MCAA20 | 1 | 30.640đ |
| 4 |
ỐNG XẢ 18300-K0R-VC0 HONDA SH 125/160
|
18300K0RVC0 | 1 | 4.824.479đ |
| 4 |
ỐNG XẢ 18300-K0S-VD0 HONDA SH 125/160
|
18300K0SVD0 | 1 | 6.020.518đ |
| 5 |
Bạc đệm tấm cách nhiệt 18316-K01-900 HONDA AIR BLADE 125/160, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160, VARIO 160
|
18316K01900 | 1 | 30.214đ |
| 6 |
TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ A 18318-K0R-VC0 HONDA SH 125/160
|
18318K0RVC0 | 1 | 119.161đ |
| 7 |
TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ B 18319-K0R-VC0 HONDA SH 125/160
|
18319K0RVC0 | 1 | 259.257đ |
| 8 |
Cảm biến oxy 36532-K0Y-D01 HONDA SH 125/160
|
36532K0YD01 | 1 | 1.970.009đ |
| 9 |
Bu lông 6x18 90006-K04-930 HONDA ADV350, SH 125/160, SH 350
|
90006K04930 | 1 | 28.941đ |
| 10 |
Bạc đệm 5mm 90104-K04-930 HONDA ADV350, SH 125/160, SH 350
|
90104K04930 | 1 | 32.648đ |
| 11 |
Đai ốc mũ 7mm 90304-MJ0-920 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
|
90304MJ0920 | 1 | 35.355đ |
| 12 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90677KANT00 | 1 | 21.708đ |
| 13 |
Bu lông 10x65 95701-100-6507 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
|
957011006507 | 1 | 34.860đ |