🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 28 CATALOGUE LỌC GIÓ HONDA PCX
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001699 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001699 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 28 CATALOGUE LỌC GIÓ HONDA PCX:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bạc định vị bầu lọc khí 17208-GFM-970 HONDA ADV350, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, VARIO 160, VISION 110
|
17208GFM970 | 1 | 25.326đ |
| 2 |
Tấm lọc khí 17210-K97-J00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
17210K97J00 | 1 | 140.003đ |
| 3 |
Gioăng bao kín nắp bầu lọc khí 17213-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160, VARIO 160
|
17213K97T00 | 1 | 32.410đ |
| 4 |
Gioăng ống bầu lọc khí 17214-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
17214K97T00 | 1 | 25.326đ |
| 5 |
Ống bầu lọc khí 17215-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
17215K97T00 | 1 | 71.275đ |
| 6 |
Ống thông khí 17217-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
17217K97T00 | 1 | 46.585đ |
| 7 |
ống thông hơi 17218-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
17218K97T00 | 1 | 70.282đ |
| 8 |
Thân bầu lọc khí 17225-K97-J00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
17225K97J00 | 1 | 158.542đ |
| 9 |
Nắp ống dẫn bầu lọc gió 17234-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
17234K97T00 | 1 | 33.273đ |
| 10 |
Nắp bầu lọc khí 17235-K97-J00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
17235K97J00 | 1 | 142.198đ |
| 11 |
Chốt xả bầu lọc khí 17236-KVB-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R
|
17236KVB900 | 1 | 18.090đ |
| 12 |
ống dẫn khí 17253-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
17253K97T00 | 1 | 142.198đ |
| 13 |
Đai ống nối bầu lọc khí (40) 17254-KVB-T00 HONDA AIR BLADE 110, PCX, PCX 125/150, SH 125/150
|
17254KVBT00 | 1 | 34.366đ |
| 14 |
ống xả cặn bầu lọc khí 17261-KVB-T00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
|
17261KVBT00 | 1 | 18.090đ |
| 15 |
Đầu nối ống thông khí 17359-K28-910 HONDA PCX, PCX 125/150
|
17359K28910 | 1 | 28.941đ |
| 16 |
Chốt ống xả cặn 17370-419-700 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS
|
17370419700 | 1 | 27.133đ |
| 17 |
Bạc đệm chắn bùn sau 80108-K45-N40 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, CBR150R, CT125
|
80108K45N40 | 1 | 21.780đ |
| 18 |
Đai ốc kẹp 6mm 90311-MT3-000 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, CBR150R, CT125
|
90311MT3000 | 1 | 21.708đ |
| 19 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB350 H'NESS
|
9390324380 | 1 | 14.472đ |
| 20 |
Vít tự ren 5x20 93903-25480 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9390325480 | 1 | 14.472đ |
| 21 |
Kẹp ống B12.5 95002-02130 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB250 NIGHTHAWK, CB650F
|
9500202130 | 1 | 18.090đ |
| 22 |
Kẹp D 12.0 95002-412-0008 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
|
950024120008 | 1 | 32.410đ |
| 23 |
Kẹp ống C12 95002-80000 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
9500280000 | 1 | 21.708đ |
| 24 |
Ống 8x12x100 95003-230-1031 HONDA PCX, PCX 125/150
|
950032301031 | 1 | 61.819đ |
| 25 |
Bu lông 6x35 95701-060-3500 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, BLADE 110, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB500F
|
957010603500 | 1 | 18.090đ |