| 1 |
MÔ BIN CAO ÁP 30510-GFM-901 HONDA LEAD 110
|
30510GFM901
|
1 |
226.644đ |
| 2 |
Đầu cực môbin cao áp 30520-GFM-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB350 H'NESS
|
30520GFM900
|
1 |
28.941đ |
| 3 |
Nắp chụp bu gi 30700-GFM-902 HONDA LEAD 110
|
30700GFM902
|
1 |
67.190đ |
| 4 |
TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU 31600-GFM-901 HONDA LEAD 110
|
31600GFM901
|
1 |
995.925đ |
| 5 |
Tấm đệm tiết chế chỉnh lưu 31601-GFM-970 HONDA LEAD 110
|
31601GFM970
|
1 |
74.833đ |
| 6 |
Dây điện chính 32100-GGE-900 HONDA LEAD 110
|
32100GGE900
|
1 |
3.066.446đ |
| 8 |
Chụp đầu giắc dây 32605-GEV-761 HONDA CT125, GOLDWING, LEAD 110, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
|
32605GEV761
|
1 |
35.327đ |
| 9 |
Chụp đầu giắc dây 32606-GEV-761 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB300R, CB500X
|
32606GEV761
|
1 |
46.366đ |
| 10 |
Cụm từ khóa điện 35011-GFM-B10 HONDA LEAD 110
|
35011GFMB10
|
1 |
2.009.051đ |
| 11 |
Khóa điện 35012-GFM-B10 HONDA LEAD 110
|
35012GFMB10
|
1 |
2.129.431đ |
| 12 |
Bộ khóa điện 35014-GFM-B10 HONDA LEAD 110
|
35014GFMB10
|
1 |
6.497.284đ |
| 13 |
Phôi chìa khóa 35121-GFM-B10 HONDA LEAD 110
|
35121GFMB10
|
1 |
434.348đ |
| 14 |
Chụp bảo vệ khóa điện 35125-GGE-900 HONDA LEAD 110
|
35125GGE900
|
1 |
64.027đ |
| 15 |
ống đệm cách cảm biến góc nghi 35162-MN5-003 HONDA FUTURE NEO, LEAD 110, SH 125/150
|
35162MN5003
|
1 |
117.641đ |
| 16 |
Cao su đệm cảm biến góc nghiêng 35163-MN5-003 HONDA CB650F, FUTURE NEO, LEAD 110, SH 125/150
|
35163MN5003
|
1 |
72.254đ |
| 17 |
Cảm biến góc nghiêng 35171-GFM-900 HONDA LEAD 110
|
35171GFM900
|
1 |
2.363.685đ |
| 18 |
CÒI XE 38110-GFM-972 HONDA LEAD 110
|
38110GFM972
|
1 |
415.371đ |
| 19 |
Rơle xi nhan 38301-KVJ-840 HONDA LEAD 110
|
38301KVJ840
|
1 |
348.014đ |
| 20 |
Giảm chấn rle xi nhan 38306-292-000 HONDA LEAD 110
|
38306292000
|
1 |
50.780đ |
| 21 |
RƠLE KHỞI ĐỘNG 38501-GFM-890 HONDA LEAD 110
|
38501GFM890
|
1 |
242.167đ |
| 22 |
Rơ le hãm 38502-GFM-890 HONDA LEAD 110
|
38502GFM890
|
1 |
261.911đ |
| 23 |
Giảm chấn rơle khởi động 38506-GFM-890 HONDA LEAD 110
|
38506GFM890
|
1 |
48.574đ |
| 24 |
Điều khiển phun xăng điện tử 38770-GGE-901 HONDA LEAD 110
|
38770GGE901
|
1 |
6.951.150đ |
| 25 |
Giảm chấn điều khiển điện tử 38771-GFM-900 HONDA LEAD 110
|
38771GFM900
|
1 |
49.718đ |
| 26 |
Bu lông 6x10 90103-GFM-960 HONDA LEAD 110
|
90103GFM960
|
1 |
36.828đ |
| 27 |
Bu lông 6X22 90106-GFM-900 HONDA LEAD 110, VISION 110, WAVE RSX 110
|
90106GFM900
|
1 |
25.326đ |
| 28 |
Vít nón bắt khóa điện 6x22 90164-GFC-890 HONDA LEAD 110
|
90164GFC890
|
1 |
36.008đ |
| 29 |
Vít 4x20 93500-040-200H HONDA LEAD 110, SH 125/150
|
93500040200H
|
1 |
34.527đ |
| 30 |
Vít có đệm 4x6 93892-040-0608 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, LEAD 110, SUPER DREAM
|
938920400608
|
1 |
10.854đ |
| 31 |
Bu lông 6x16 95701-060-1600 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
957010601600
|
1 |
10.854đ |
| 32 |
Bu lông 6x16 95701-060-1608 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB350 H'NESS, CT125, GOLDWING
|
957010601608
|
1 |
10.854đ |
| 33 |
Bu lông 6x28 95701-060-2800 HONDA ADV350, BLADE 110, CB150R, CB500F, CB500X, CB650R
|
957010602800
|
1 |
14.472đ |
| 34 |
Bu lông 8x12 95701-080-1200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, BLADE 110, CLICK 110, FUTURE NEO, LEAD 110
|
957010801200
|
1 |
10.854đ |
| 35 |
Cầu chì 10A 98200-41000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, BLADE 110
|
9820041000
|
1 |
21.708đ |
| 36 |
Cầu chì 20A 98200-42000 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB650F
|
9820042000
|
1 |
14.472đ |