🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-26 BÌNH XĂNG HONDA SHi 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000150 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000150 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-26 BÌNH XĂNG HONDA SHi 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cụm bơm xăng 16700-K0R-V01 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
16700K0RV01 | 1 | 1.528.366đ |
| 3 |
Phớt O lọc xăng 16706-K0J-N01 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160
|
16706K0JN01 | 1 | 46.366đ |
| 4 |
Bộ lọc xăng 16707-K0R-V01 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
16707K0RV01 | 1 | 102.641đ |
| 5 |
Bộ phớt O 16798-K0R-V01 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
16798K0RV01 | 1 | 41.949đ |
| 6 |
Kẹp ống dẫn xăng 17231-K0R-V21 HONDA SH 125/160
|
17231K0RV21 | 1 | 220.367đ |
| 7 |
Ống dẫn nhiên liệu 17412-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17412K0RV00 | 1 | 55.195đ |
| 8 |
Ống dẫn khí B 17416-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17416K0RV00 | 1 | 55.195đ |
| 9 |
Đường ống dẫn xăng 17501-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17501K0RV00 | 1 | 229.375đ |
| 10 |
Tấm hãm bình xăng 17507-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17507K0RV00 | 1 | 74.126đ |
| 11 |
Bình xăng 17510-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17510K0RV00 | 1 | 707.859đ |
| 12 |
Miếng chèn gia cố bình xăng 17511-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17511K0RV00 | 1 | 102.487đ |
| 13 |
Chốt hãm 17513-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17513K0RV00 | 1 | 29.478đ |
| 14 |
Giá bắt ống dẫn nhiên liệu 17514-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
17514K0RV00 | 1 | 46.366đ |
| 15 |
ống nối 3 chiều 17515-K12-900 HONDA AIR BLADE 125, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160
|
17515K12900 | 1 | 21.708đ |
| 16 |
Tấm đệm kín bơm xăng 17517-GGL-J00 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125
|
17517GGLJ00 | 1 | 67.359đ |
| 17 |
Gioăng đệm kín bình xăng 17518-GHB-603 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125, LEAD 125, PCX, PCX 125/150
|
17518GHB603 | 1 | 21.384đ |
| 18 |
ống nối xăng 17525-KBN-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, PCX 125
|
17525KBN900 | 1 | 14.472đ |
| 19 |
ỐNG DẪN XĂNG 17570-K0R-AF1 HONDA SH 125/160
|
17570K0RAF1 | 1 | 1.980.200đ |
| 20 |
Phớt O bình xăng 17572-GHB-601 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125, LEAD 125
|
17572GHB601 | 1 | 35.327đ |
| 21 |
Nắp bình xăng 17620-K66-V02 HONDA LEAD 125, SH 125/160
|
17620K66V02 | 1 | 95.980đ |
| 22 |
Gioăng cao su nắp bình xăng 17632-383-832 HONDA AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, LEAD 125, SH 125/160, SH MODE
|
17632383832 | 1 | 66.641đ |
| 23 |
Cụm phao xăng 37800-K0R-V01 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
37800K0RV01 | 1 | 261.411đ |
| 24 |
Kẹp dây điện 90659-734-K51 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB300R, SH 125/150, SH 125/160
|
90659734K51 | 1 | 62.963đ |
| 25 |
Đai ốc 6mm 94050-06000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9405006000 | 1 | 14.472đ |
| 26 |
Kẹp ống B8 95002-02080 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB1000R
|
9500202080 | 1 | 10.854đ |
| 27 |
Ống 8X12X250 95003-230-2531 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
950032302531 | 1 | 63.446đ |
| 28 |
Bu lông 6x10 95701-060-1000 HONDA AIR BLADE 110, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
|
957010601000 | 1 | 14.472đ |
| 29 |
Bu lông 6x12 95701-060-1200 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
957010601200 | 1 | 10.854đ |