🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-25 AIR CLEANER CB1000R 2023
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000200 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CB1000R (2023) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CB1000R |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNNDOV0000200 |
| Danh mục | CATALOGUE CB1000R (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-25 AIR CLEANER CB1000R 2023:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tấm lọc khí 17210-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17210MKJD00 | 1 | 891.919đ |
| 2 |
Ống thông khí phải 17215-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17215MKJD00 | 1 | 486.402đ |
| 3 |
Giá đỡ tấm lọc khí động cơ phía trước 17220-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17220MKJD00 | 1 | 1.797.572đ |
| 4 |
Ống thông khí trái 17225-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17225MKJD00 | 1 | 486.402đ |
| 5 |
ống dẫn nước thừa 17227-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17227MKJD00 | 1 | 123.636đ |
| 6 |
Tấm lọc khí trước 17230-MKJ-E50 HONDA CB1000R
|
17230MKJE50 | 1 | 2.386.460đ |
| 7 |
Gioăng A lọc khí sau 17232-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17232MKJD00 | 1 | 122.008đ |
| 8 |
Gioăng B lọc khí sau 17233-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17233MKJD00 | 1 | 100.861đ |
| 9 |
ống xả cặn bầu lọc khí 17234-KCW-871 HONDA AIR BLADE 125, CB1000R, FUTURE 125, FUTURE NEO, LEAD 110, MSX 125
|
17234KCW871 | 1 | 18.090đ |
| 10 |
Nắp bầu lọc khí 17240-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17240MKJD00 | 1 | 1.991.156đ |
| 11 |
Ống nối 17251-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17251MKJD00 | 1 | 244.015đ |
| 12 |
Ống lọc khí phải 17261-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17261MKJD00 | 1 | 367.650đ |
| 13 |
Ống lọc khí trái 17262-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17262MKJD00 | 1 | 367.650đ |
| 14 |
ống dẫn nước thừa 17358-MZ8-G20 HONDA CB1000R
|
17358MZ8G20 | 1 | 97.607đ |
| 15 |
Chốt ống xả cặn 17370-382-870 HONDA CB1000R, CB500F, CB500X, CBR500R, GOLDWING, NX500
|
17370382870 | 1 | 36.008đ |
| 16 |
Kẹp ống xả cặn 17371-174-670 HONDA CB1000R, REBEL 300, REBEL 500
|
17371174670 | 1 | 29.478đ |
| 17 |
ống dẫn khí 17554-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
17554MKJD00 | 1 | 206.601đ |
| 18 |
Giá lọc khí phải 32212-MKJ-E50 HONDA CB1000R
|
32212MKJE50 | 1 | 196.840đ |
| 19 |
Giá lọc khí trái 32213-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
32213MKJD00 | 1 | 120.382đ |
| 20 |
Kẹp dây điện 32218-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
32218MKJD00 | 1 | 89.473đ |
| 21 |
Cảm biến bản đồ 37830-MFP-A51 HONDA CB1000R
|
37830MFPA51 | 1 | 2.318.136đ |
| 22 |
Cảm biến nhiệt độ khí 37880-KWW-C01 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R
|
37880KWWC01 | 1 | 886.870đ |
| 23 |
Vít 4x20 90105-MKJ-D00 HONDA CB1000R
|
90105MKJD00 | 1 | 72.904đ |
| 24 |
Bu lông 6x25 90107-MKF-D40 HONDA CB1000R, CBR1000RR
|
90107MKFD40 | 1 | 96.101đ |
| 25 |
Vít 5x11 90122-MJK-N20 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB650R, CBR650R, TRANSALP XL 750
|
90122MJKN20 | 1 | 56.218đ |
| 26 |
Đai ốc 6mm 90301-HN8-000 HONDA CB1000R
|
90301HN8000 | 1 | 72.254đ |
| 27 |
Kẹp 16mm 90646-657-000 HONDA CB1000R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R
|
90646657000 | 1 | 32.536đ |
| 28 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-961 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB650R, CBR1000RR, CBR650R, DREAM 110
|
90677KAN961 | 1 | 60.192đ |
| 29 |
Ống kẹp D14.5 91406-MS8-000 HONDA ADV350, CB1000R, CB500F, CB500X, CBR500R, NX500
|
91406MS8000 | 1 | 66.641đ |
| 30 |
Vít 5mm 91508-MGP-D00 HONDA CB1000R, CB500F, CB500X, CBR1000RR, CBR500R, NX500
|
91508MGPD00 | 1 | 33.010đ |
| 31 |
Vít tự ren 5X16 93903-25310 HONDA AIR BLADE 125/160, CB1000R, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
|
9390325310 | 1 | 21.708đ |
| 32 |
Vít tự ren 5x20 93903-25480 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
9390325480 | 1 | 14.472đ |
| 33 |
Kẹp ống d12.5 95002-412-5008 HONDA CB1000R, LEAD 110
|
950024125008 | 1 | 32.410đ |
| 34 |
Vít tự hãm 5x20 93903-254J0 HONDA CB1000R, CBR1000RR
|
93903254J0 | 1 | 36.008đ |