| 1 |
Gioăng chắn bùn sau 77115-K1Z-J10 HONDA PCX 160
|
77115K1ZJ10
|
1 |
86.278đ |
| 2 |
Cao su giảm chấn van hút khí 77116-K0R-V00 HONDA PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
|
77116K0RV00
|
1 |
21.708đ |
| 3 |
Yên xe *NH53* 77200-K1Z-J10ZB HONDA PCX 160
|
77200K1ZJ10ZB
|
1 |
823.742đ |
| 3 |
Yên xe *NH1* 77200-K1Z-J10ZC HONDA PCX 160
|
77200K1ZJ10ZC
|
1 |
823.742đ |
| 4 |
Bộ bản lề bắt yên xe 77210-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77210K97T00
|
1 |
263.146đ |
| 5 |
Trục nối A bản lề yên xe 77213-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77213K97T00
|
1 |
27.133đ |
| 6 |
Chốt A bản lề yên xe 77215-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77215K97T00
|
1 |
29.463đ |
| 7 |
Chốt B bản lề yên xe 77216-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77216K97T00
|
1 |
21.708đ |
| 8 |
Chốt C bản lề yên xe 77217-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77217K97T00
|
1 |
21.708đ |
| 9 |
Lò xo bản lề yên xe 77218-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77218K97T00
|
1 |
39.929đ |
| 10 |
Bạc đệm bản lề yên xe 77219-K97-T00 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
77219K97T00
|
1 |
21.708đ |
| 11 |
Cụm khóa yên xe 77230-K35-V00 HONDA ADV350, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
|
77230K35V00
|
1 |
75.593đ |
| 12 |
Lò xo khóa yên xe 77234-K35-V00 HONDA ADV350, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
|
77234K35V00
|
1 |
18.090đ |
| 13 |
Nắp chốt khóa yên xe 77237-K35-V00 HONDA ADV350, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
|
77237K35V00
|
1 |
29.463đ |
| 14 |
Dây cáp khoá yên xe 77240-K1Z-J11 HONDA PCX 160
|
77240K1ZJ11
|
1 |
64.316đ |
| 15 |
Tay dắt sau 84100-K1Z-J10 HONDA PCX 160
|
84100K1ZJ10
|
1 |
587.283đ |
| 16 |
Ốp tay dắt sau *NHC35M* 84151-K1Z-J10ZC HONDA PCX 160
|
84151K1ZJ10ZC
|
1 |
205.550đ |
| 16 |
Ốp tay dắt sau *NHC34M* 84151-K1Z-J10ZJ HONDA PCX 160
|
84151K1ZJ10ZJ
|
1 |
205.550đ |
| 17 |
Nắp nhựa ốp tay dắt sau *NHC35M* 84152-K1Z-J10ZC HONDA PCX 160
|
84152K1ZJ10ZC
|
1 |
81.912đ |
| 17 |
Nắp nhựa ốp tay dắt sau *NHC34M* 84152-K1Z-J10ZJ HONDA PCX 160
|
84152K1ZJ10ZJ
|
1 |
81.912đ |
| 18 |
Đai kẹp dụng cụ 89012-KZL-930 HONDA ADV350, CB1000R, CB150R, CB300R, CB650R, CBR650R
|
89012KZL930
|
1 |
27.133đ |
| 19 |
Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB300R, CBR150R
|
90666K59A11
|
1 |
14.472đ |
| 20 |
Vít tự ren 93903-34420 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, MONKEY, PCX 125, PCX 125/150
|
9390334420
|
1 |
18.090đ |
| 21 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125
|
9390334480
|
1 |
18.090đ |
| 22 |
Đai ốc 6mm 94050-06080 HONDA CB1000R, CB150R, CB250 NIGHTHAWK, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F
|
9405006080
|
1 |
21.708đ |
| 23 |
Đệm phẳng 8mm 94101-08800 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, GOLDWING, LEAD 110, PCX 160
|
9410108800
|
1 |
18.090đ |
| 24 |
Phanh cài 4mm 94540-04017 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
9454004017
|
1 |
25.326đ |
| 25 |
Phanh cài 6mm 94540-06017 HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
9454006017
|
1 |
28.941đ |
| 26 |
Bu lông 6x12 95701-060-1208 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB250 NIGHTHAWK, CB350 H'NESS
|
957010601208
|
1 |
10.854đ |
| 27 |
Bu lông đầu có gờ 8X30 95701-080-3008 HONDA DREAM 110, PCX 160, SUPER DREAM
|
957010803008
|
1 |
21.708đ |
| 28 |
Bu lông 6x12 96600-060-1208 HONDA ADV350, CB150R, CB300R, PCX 160
|
966000601208
|
1 |
33.010đ |