🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 23 CATALOGUE CÀNG NHÚN HONDA SH 125 / SH 160 (2023)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 125 / SH 160 (2023) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe SH
Năm sản xuất 2023
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0004745
Danh mục CATALOGUE SH 125 / SH 160 (2023)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 23 CATALOGUE CÀNG NHÚN HONDA SH 125 / SH 160 (2023)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 23 CATALOGUE CÀNG NHÚN HONDA SH 125 / SH 160 (2023)

📦 Danh sách phụ tùng (15 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 23 CATALOGUE CÀNG NHÚN HONDA SH 125 / SH 160 (2023):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Bạc cao su bắt giảm xóc 11203-K35-J00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
Bạc cao su bắt giảm xóc 11203-K35-J00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
11203K35J00 1 34.827đ
2
Cảm biến tốc độ vành sau 38510-K0R-V11 HONDA SH 125/150, SH 125/160
Cảm biến tốc độ vành sau 38510-K0R-V11 HONDA SH 125/150, SH 125/160
38510K0RV11 1 320.749đ
3
Dây dẫn hướng cảm biến 38515-K77-V10 HONDA SH 125/150, SH 125/160
Dây dẫn hướng cảm biến 38515-K77-V10 HONDA SH 125/150, SH 125/160
38515K77V10 1 21.708đ
4
Bạc cách bánh sau 42311-K77-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
Bạc cách bánh sau 42311-K77-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
42311K77V00 1 68.326đ
5
Bạc cách B bánh sau 42312-KVG-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 160
Bạc cách B bánh sau 42312-KVG-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 160
42312KVG900 1 28.941đ
6
Càng sau 52100-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
Càng sau 52100-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
52100K0RV00 1 1.076.918đ
7
Bu lông 6x18 90105-K77-V10 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
Bu lông 6x18 90105-K77-V10 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
90105K77V10 1 50.780đ
8
Đai ốc U 16MM 90305-KVB-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, PCX 125
Đai ốc U 16MM 90305-KVB-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, PCX 125
90305KVB901 1 77.875đ
9
Phanh cài bên trong 40mm 90651-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
Phanh cài bên trong 40mm 90651-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
90651KZR601 1 27.133đ
10
Vòng bi 6203UU (china) 91051-K0R-V01 HONDA SH 125/150, SH 125/160
Vòng bi 6203UU (china) 91051-K0R-V01 HONDA SH 125/150, SH 125/160
91051K0RV01 1 65.071đ
11
Phớt chắn bụi 25X40X5 91252-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, SH 125/150, SH 125/160, VARIO 160
Phớt chắn bụi 25X40X5 91252-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, SH 125/150, SH 125/160, VARIO 160
91252KZR601 1 34.827đ
12
Phớt chắn bụi 25X35X6 91253-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, SH 125/150, SH 125/160, VARIO 160
Phớt chắn bụi 25X35X6 91253-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, SH 125/150, SH 125/160, VARIO 160
91253KZR601 1 34.366đ
13
Đệm phẳng 10MM 94101-10000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CBR150R
Đệm phẳng 10MM 94101-10000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CBR150R
9410110000 1 10.854đ
14
Bu lông 10x40 95701-100-4000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
Bu lông 10x40 95701-100-4000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
957011004000 1 28.941đ
15
Bu lông 6x12 96001-060-1207 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X
Bu lông 6x12 96001-060-1207 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X
960010601207 1 14.472đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 SH 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 23 CATALOGUE C…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC