🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 22 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU / GẮP SAU HONDA PCX 160 K1Z (2021+)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX 160 K1Z (2021+) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe PCX
Năm sản xuất 2021
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0002494
Danh mục CATALOGUE PCX 160 K1Z (2021+)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 22 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU / GẮP SAU HONDA PCX 160 K1Z (2021+)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 22 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU / GẮP SAU HONDA PCX 160 K1Z (2021+)

📦 Danh sách phụ tùng (19 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 22 - 40 CATALOGUE BÁNH XE SAU / GẮP SAU HONDA PCX 160 K1Z (2021+):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Bạc cao su bắt giảm xóc 11203-K35-J00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
Bạc cao su bắt giảm xóc 11203-K35-J00 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125, PCX 125/150
11203K35J00 1 34.827đ
1
Bạc cao su bắt giảm xóc 11203-KVB-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, LEAD 125, PCX 125
Bạc cao su bắt giảm xóc 11203-KVB-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, LEAD 125, PCX 125
11203KVB901 1 66.699đ
2
Bạc cách bánh sau bên nhông 42311-K97-T00 HONDA PCX 160, VARIO 160
Bạc cách bánh sau bên nhông 42311-K97-T00 HONDA PCX 160, VARIO 160
42311K97T00 1 35.494đ
3
Bạc cách B bánh sau 42312-KVG-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 160
Bạc cách B bánh sau 42312-KVG-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 160
42312KVG900 1 28.941đ
6
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
42753GM9743 1 61.306đ
6
Van bánh xe 42753-KBS-901 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
Van bánh xe 42753-KBS-901 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
42753KBS901 1 76.460đ
6
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
42753KWF901 1 37.535đ
9
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
90105KGH900 1 25.326đ
10
Đai ốc U 16MM 90305-KVB-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, PCX 125
Đai ốc U 16MM 90305-KVB-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, PCX 125
90305KVB901 1 77.875đ
11
Phanh cài bên trong 40mm 90651-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
Phanh cài bên trong 40mm 90651-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
90651KZR601 1 27.133đ
11
Phanh cài trong 40MM 94520-40000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
Phanh cài trong 40MM 94520-40000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
9452040000 1 27.133đ
12
Vòng bi 6203 (china) 91051-K35-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
Vòng bi 6203 (china) 91051-K35-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
91051K35V01 1 63.744đ
12
Vòng bi 6203 91051-K35-V02 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, MONKEY, MSX 125
Vòng bi 6203 91051-K35-V02 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, MONKEY, MSX 125
91051K35V02 1 63.744đ
12
Vòng bi 6203 UU 91051-K35-V03 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, MONKEY, MSX 125
Vòng bi 6203 UU 91051-K35-V03 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, MONKEY, MSX 125
91051K35V03 1 99.703đ
12
Vòng bi 6203UU 91051-K35-V04 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
Vòng bi 6203UU 91051-K35-V04 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
91051K35V04 1 99.703đ
13
Phớt chắn bụi 25X40X5 91252-K35-V01 HONDA AIR BLADE 125/160, CB500F, CB500X, CBR500R, NX500, PCX 125
Phớt chắn bụi 25X40X5 91252-K35-V01 HONDA AIR BLADE 125/160, CB500F, CB500X, CBR500R, NX500, PCX 125
91252K35V01 1 30.356đ
14
Phớt chắn bụi 25X35X6 91253-K35-V01 HONDA AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160
Phớt chắn bụi 25X35X6 91253-K35-V01 HONDA AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160
91253K35V01 1 35.494đ
15
Đệm phẳng 10MM 94101-10000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CBR150R
Đệm phẳng 10MM 94101-10000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CBR150R
9410110000 1 10.854đ
16
Bu lông 10x40 95701-100-4000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
Bu lông 10x40 95701-100-4000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 125, PCX 125/150
957011004000 1 28.941đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 PCX 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 22 - 40 CATALO…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC