🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA PCX 160 K1Z (2021+)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX 160 K1Z (2021+) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe PCX
Năm sản xuất 2021
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0002492
Danh mục CATALOGUE PCX 160 K1Z (2021+)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA PCX 160 K1Z (2021+)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA PCX 160 K1Z (2021+)

📦 Danh sách phụ tùng (16 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA PCX 160 K1Z (2021+):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
42753GM9743 1 61.306đ
1
Van bánh xe 42753-KBS-901 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
Van bánh xe 42753-KBS-901 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
42753KBS901 1 76.460đ
1
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
Van la-zăng (TRITON) 42753-KWF-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500X, CB650F, CBR150R
42753KWF901 1 37.535đ
2
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K0W-N00 HONDA PCX 160
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K0W-N00 HONDA PCX 160
44301K0WN00 1 47.061đ
3
Bạc cách bánh xe trước 44311-KWN-900 HONDA PCX 125, PCX 160, SH MODE
Bạc cách bánh xe trước 44311-KWN-900 HONDA PCX 125, PCX 160, SH MODE
44311KWN900 1 63.120đ
4
Đai trước trục cơ 44515-K1Z-J10 HONDA PCX 160
Đai trước trục cơ 44515-K1Z-J10 HONDA PCX 160
44515K1ZJ10 1 58.041đ
5
ống cách bi moay ơ trước 44620-K0W-N00 HONDA PCX 160
ống cách bi moay ơ trước 44620-K0W-N00 HONDA PCX 160
44620K0WN00 1 16.280đ
9
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
90105KGH900 1 25.326đ
10
Bu lông 5x10 90131-K64-N10 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB300R, CBR150R, PCX 160
Bu lông 5x10 90131-K64-N10 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, CB150R, CB300R, CBR150R, PCX 160
90131K64N10 1 25.326đ
10
Bu lông 5x10 90131-KPB-751 HONDA CT125, PCX 160, SH 125/150, SH 350
Bu lông 5x10 90131-KPB-751 HONDA CT125, PCX 160, SH 125/150, SH 350
90131KPB751 1 208.768đ
11
Đai ốc U 12mm 90306-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB500F, CB500X, CB650F
Đai ốc U 12mm 90306-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB500F, CB500X, CB650F
90306KGH901 1 67.460đ
12
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
91052K24901 1 38.992đ
12
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-902 HONDA AIR BLADE 125, BLADE 110, CT125, FUTURE 125, LEAD 125, PCX
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-902 HONDA AIR BLADE 125, BLADE 110, CT125, FUTURE 125, LEAD 125, PCX
91052K24902 1 49.822đ
12
Vòng bi 6201U (NACHI) (Thái) 91052-K24-903 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
Vòng bi 6201U (NACHI) (Thái) 91052-K24-903 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
91052K24903 1 86.219đ
12
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-904 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-904 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
91052K24904 1 64.027đ
13
PHỚT MOAY Ơ TRƯỚC 21X37X7 91251-K35-V01 HONDA PCX 125, PCX 125/150, PCX 160
PHỚT MOAY Ơ TRƯỚC 21X37X7 91251-K35-V01 HONDA PCX 125, PCX 125/150, PCX 160
91251K35V01 1 32.690đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 PCX 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 40 CATALO…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC