| 1 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
|
42753GM9743
|
1 |
61.306đ |
| 2 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-K56-N00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
44301K56N00
|
1 |
69.936đ |
| 3 |
Bạc cách bánh xe trước 44311-KWN-700 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
44311KWN700
|
1 |
39.741đ |
| 4 |
Bạch cách trục trước 44620-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150, VARIO 160
|
44620K97T00
|
1 |
33.273đ |
| 5 |
Vành trước *NH303M* 44650-K97-T00ZA HONDA PCX, PCX 125/150
|
44650K97T00ZA
|
1 |
2.128.035đ |
| 6 |
Lốp trước 44711-K96-V01 HONDA PCX, PCX 125/150, VARIO 160
|
44711K96V01
|
1 |
684.830đ |
| 7 |
Đĩa phanh trước 45351-K96-V00 HONDA PCX 125/150
|
45351K96V00
|
1 |
612.913đ |
| 8 |
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90105KGH900
|
1 |
25.326đ |
| 9 |
Đai ốc 12mm 90306-KWN-701 HONDA CT125, MONKEY, PCX, PCX 125, PCX 125/150, SH 125/150
|
90306KWN701
|
1 |
63.259đ |
| 10 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
|
91052K24901
|
1 |
38.992đ |
| 11 |
PHỚT MOAY Ơ TRƯỚC 21X37X7 91251-K35-V01 HONDA PCX 125, PCX 125/150, PCX 160
|
91251K35V01
|
1 |
32.690đ |