| 1 |
Van xe 42753-K12-901 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/160, SH MODE, VISION 110, WINNER 150
|
42753K12901
|
1 |
51.988đ |
| 2 |
TRỤC BÁNH XE TRƯỚC 44301-GGE-900 HONDA LEAD 110, LEAD 125
|
44301GGE900
|
1 |
74.174đ |
| 3 |
Nút bịt đầu trục bánh xe trước 44302-383-610 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125
|
44302383610
|
1 |
18.090đ |
| 4 |
Bạc đệm bánh xe trước bên trái 44311-K12-V00 HONDA LEAD 125
|
44311K12V00
|
1 |
52.237đ |
| 5 |
ống cách bi và may ơ trước 44620-K12-V00 HONDA LEAD 125
|
44620K12V00
|
1 |
37.003đ |
| 6 |
Vành trước *NH303M* 44650-K2T-V00ZA HONDA LEAD 125
|
44650K2TV00ZA
|
1 |
1.865.152đ |
| 6 |
Vành trước *NH146M* 44650-K2T-V00ZB HONDA LEAD 125
|
44650K2TV00ZB
|
1 |
1.903.642đ |
| 7 |
Lốp trước (CST) (90/90-12 44J) 44711-K12-903 HONDA LEAD 125
|
44711K12903
|
1 |
522.192đ |
| 8 |
Đĩa phanh trước trái 45351-K2T-V01 HONDA LEAD 125
|
45351K2TV01
|
1 |
408.954đ |
| 9 |
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90105KGH900
|
1 |
25.326đ |
| 10 |
Đai ốc 12mm 90306-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, FUTURE 125, LEAD 125, SH MODE
|
90306K66V01
|
1 |
32.410đ |
| 11 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K44-V81 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH MODE, VARIO 160
|
91052K44V81
|
1 |
64.027đ |
| 11 |
Vòng bi 6201 (NACHI Thái-1 mặt chắn bụi) 91052-KVB-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, LEAD 125, PCX 125, SH MODE
|
91052KVB901
|
1 |
69.953đ |
| 11 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-KVG-B01 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, LEAD 125
|
91052KVGB01
|
1 |
63.446đ |
| 11 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-KWB-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, DREAM 110, LEAD 125, SUPER DREAM, WAVE 100
|
91052KWB601
|
1 |
68.791đ |
| 12 |
Phớt chắn bụi vành trước 91257-HB3-003 HONDA LEAD 125
|
91257HB3003
|
1 |
30.640đ |