🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 20 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+)

Sơ đồ EPC • CATALOGUE AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+) • Cập nhật: 10/03/2026

Thương hiệu HONDA
Dòng xe AIR BLADE
Năm sản xuất 2023
Loại hệ thống FRAME
Mã EPC EPCDOV0003211
Danh mục CATALOGUE AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+)
Sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 20 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+)
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 20 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+)

📦 Danh sách phụ tùng (23 chi tiết)

Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 20 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA AIR BLADE 125 / AIR BLADE 160 K2Z K3A (2023+):

# Tên phụ tùng Mã SKU SL Giá
1
Cảm biến tốc độ vành trước 38520-K2Z-V01 HONDA AIR BLADE 125/160
Cảm biến tốc độ vành trước 38520-K2Z-V01 HONDA AIR BLADE 125/160
38520K2ZV01 1 742.534đ
2
Van xe 42753-K12-901 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/160, SH MODE, VISION 110, WINNER 150
Van xe 42753-K12-901 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/160, SH MODE, VISION 110, WINNER 150
42753K12901 1 51.988đ
2
Van vành xe 42753-K66-VE1 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, SH MODE, VISION 110
Van vành xe 42753-K66-VE1 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, SH MODE, VISION 110
42753K66VE1 1 52.237đ
2
Van bánh xe trước (CST) 42753-KBN-902 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, ICON E, LEAD 110
Van bánh xe trước (CST) 42753-KBN-902 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, ICON E, LEAD 110
42753KBN902 1 60.945đ
3
Trục bánh trước 44301-KVG-950 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, DREAM 110, SUPER DREAM
Trục bánh trước 44301-KVG-950 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, DREAM 110, SUPER DREAM
44301KVG950 1 54.154đ
4
Bạc đệm bên bánh trước 44311-KVB-910 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, VISION 110
Bạc đệm bên bánh trước 44311-KVB-910 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, VISION 110
44311KVB910 1 33.163đ
5
Bạc đệm bên bánh trước 44312-KZR-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, VISION 110
Bạc đệm bên bánh trước 44312-KZR-600 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, VISION 110
44312KZR600 1 54.154đ
6
ống cách bi và may ơ trước 44620-KVB-910 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, VISION 110
ống cách bi và may ơ trước 44620-KVB-910 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, VISION 110
44620KVB910 1 36.008đ
7
Vành trước *NH303* 44650-K2Z-V00ZA HONDA AIR BLADE 125/160
Vành trước *NH303* 44650-K2Z-V00ZA HONDA AIR BLADE 125/160
44650K2ZV00ZA 1 2.633.727đ
7
Vành trước *NH303* 44650-K3A-V00ZA HONDA AIR BLADE 125/160
Vành trước *NH303* 44650-K3A-V00ZA HONDA AIR BLADE 125/160
44650K3AV00ZA 1 2.386.368đ
8
Lốp trước (VEE) 44711-K1F-V01 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
Lốp trước (VEE) 44711-K1F-V01 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
44711K1FV01 1 562.862đ
8
Lốp trước (CST) (80/90-14M/C 40P) 44711-K27-V02 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
Lốp trước (CST) (80/90-14M/C 40P) 44711-K27-V02 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
44711K27V02 1 483.150đ
8
Lốp trước (CST) 44711-K2Z-V01 HONDA AIR BLADE 125/160
Lốp trước (CST) 44711-K2Z-V01 HONDA AIR BLADE 125/160
44711K2ZV01 1 562.862đ
8
Lốp trước 44711-K66-VE1 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
Lốp trước 44711-K66-VE1 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
44711K66VE1 1 437.600đ
9
Đĩa phanh trước 45351-K2Z-V01 HONDA AIR BLADE 125/160
Đĩa phanh trước 45351-K2Z-V01 HONDA AIR BLADE 125/160
45351K2ZV01 1 457.067đ
10
Bu lông đĩa phanh 6X17 90105-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125/160
Bu lông đĩa phanh 6X17 90105-K2Z-V00 HONDA AIR BLADE 125/160
90105K2ZV00 1 30.214đ
11
Bu lông 6x18 90105-K77-V10 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
Bu lông 6x18 90105-K77-V10 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, PCX 160, SH 125/150, SH 125/160
90105K77V10 1 50.780đ
12
Đai ốc 12mm 90306-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, FUTURE 125, LEAD 125, SH MODE
Đai ốc 12mm 90306-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, FUTURE 125, LEAD 125, SH MODE
90306K66V01 1 32.410đ
13
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K03-N41 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125, VARIO 160
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K03-N41 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125, VARIO 160
91052K03N41 1 89.473đ
13
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
91052K24901 1 38.992đ
13
Vòng bi 6201U (NACHI) (Thái) 91052-K24-903 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
Vòng bi 6201U (NACHI) (Thái) 91052-K24-903 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
91052K24903 1 86.219đ
13
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-904 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-904 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
91052K24904 1 64.027đ
14
Phớt chắn bụi 91251-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, SUPER CUB C125
Phớt chắn bụi 91251-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, SUPER CUB C125
91251KZR601 1 38.804đ

Tìm phụ tùng liên quan

🔍 HONDA 🔍 AIR BLADE 🔍 Tìm "BỘ PHỤ TÙNG F - 20 - 20 CATALO…" Tất cả sản phẩm Tất cả EPC