| 1 |
Phôi chìa khóa điều khiển 35010-MKC-EC1 HONDA GOLD WING, GOLDWING
|
35010MKCEC1
|
1 |
20.775.365đ |
| 2 |
Phôi chìa khóa 35121-MKC-A01 HONDA GOLDWING
|
35121MKCA01
|
1 |
248.897đ |
| 3 |
Chìa khóa số 1 35125-MAS-G01 HONDA GOLDWING
|
35125MASG01
|
1 |
257.029đ |
| 4 |
Công tắc bảng điều khiển trung tâm 35400-MKC-EH1 HONDA GOLDWING
|
35400MKCEH1
|
1 |
20.329.631đ |
| 5 |
Ốp loa phải 64235-MKC-A00 HONDA GOLDWING
|
64235MKCA00
|
1 |
458.379đ |
| 6 |
Ốp loa trái 64245-MKC-A00 HONDA GOLDWING
|
64245MKCA00
|
1 |
465.255đ |
| 8 |
Tấm dưới mặt đồng hồ tốc độ 64286-MKC-A00 HONDA GOLDWING
|
64286MKCA00
|
1 |
206.601đ |
| 9 |
ỐP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ *NHA86M* 64285-MKC-A00ZC HONDA GOLD WING, GOLDWING
|
64285MKCA00ZC
|
1 |
2.782.565đ |
| 9 |
PIN(CR2032) 72148-SLJ-000 HONDA GOLDWING
|
72148SLJ000
|
1 |
359.516đ |
| 13 |
Biểu tượng Goldwing 83153-MKC-A00 HONDA GOLDWING
|
83153MKCA00
|
1 |
1.402.380đ |
| 14 |
Logo cánh chim 86150-KPG-902 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB350 H'NESS, CB500F
|
86150KPG902
|
1 |
74.263đ |
| 15 |
Vít đặc biệt 5x11 90114-KPH-700 HONDA CB150R, CB300R, CB500X, GOLDWING, NX500, REBEL 300
|
90114KPH700
|
1 |
27.635đ |
| 16 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB1000R
|
90116SP0003
|
1 |
9.768đ |
| 17 |
Chốt cài 90657-SB0-003 HONDA CB250 NIGHTHAWK, GOLDWING, SH MODE
|
90657SB0003
|
1 |
78.087đ |
| 18 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-961 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB650R, CBR1000RR, CBR650R, DREAM 110
|
90677KAN961
|
1 |
60.192đ |
| 19 |
Vít tự hãm 4x8 93903-24180 HONDA GOLDWING
|
9390324180
|
1 |
29.478đ |
| 20 |
Vít tự ren 4x12 93903-24380 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB350 H'NESS
|
9390324380
|
1 |
14.472đ |
| 21 |
Vít tự hãm 4x25 93903-24680 HONDA GOLDWING
|
9390324680
|
1 |
29.478đ |