🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE METER HONDA PCX 125 / PCX 150 (WW125J WW150J) (2017 - 2020)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE PCX 125 / PCX 150 (WW125J WW150J) (2017-2020) • Cập nhật: 10/03/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE METER HONDA PCX 125 / PCX 150 (WW125J WW150J) (2017 - 2020)
📦 Danh sách phụ tùng (10 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 2 CATALOGUE METER HONDA PCX 125 / PCX 150 (WW125J WW150J) (2017 - 2020):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Bộ đồng hồ tốc độ 37200-K96-V01 HONDA PCX 125/150
|
37200K96V01
|
1 |
6.394.423đ |
| 1 |
Bộ đồng hồ tốc độ 37200-K97-T01 HONDA PCX 125/150
|
37200K97T01
|
1 |
6.394.423đ |
| 2 |
Đệm kín mặt đồng hồ 37205-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
|
37205K97T01
|
1 |
145.466đ |
| 3 |
Màn hình đo tốc độ 37210-K96-V01 HONDA PCX 125/150
|
37210K96V01
|
1 |
6.152.881đ |
| 3 |
Màn hình đo tốc độ 37210-K97-T01 HONDA PCX 125/150
|
37210K97T01
|
1 |
6.152.881đ |
| 4 |
Nắp trên đồng hồ tốc độ 37211-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
|
37211K97T01
|
1 |
776.156đ |
| 5 |
Đế dưới đồng hồ tốc độ 37212-K97-T01 HONDA PCX, PCX 125/150
|
37212K97T01
|
1 |
850.229đ |
| 6 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00
|
1 |
14.472đ |
| 7 |
Vít 3x14 90314-KVS-F22 HONDA AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB1000R, CB300R, CBR150R, PCX 125
|
90314KVSF22
|
1 |
76.218đ |
| 8 |
Vít tự ren 4x12 93903-34320 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, ICON E
|
9390334320
|
1 |
18.090đ |