| 1 |
BỘ CHỈNH LƯU 31700-124-008 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB250 NIGHTHAWK, CB350 H'NESS, CB650R
|
31700124008
|
1 |
200.093đ |
| 2 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K29-900 HONDA SH MODE
|
32101K29900
|
1 |
624.678đ |
| 2 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K29-960 HONDA SH MODE
|
32101K29960
|
1 |
637.692đ |
| 3 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K29-901 HONDA SH MODE
|
37100K29901
|
1 |
3.237.495đ |
| 3 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K29-911 HONDA SH MODE
|
37100K29911
|
1 |
2.916.951đ |
| 3 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K29-961 HONDA SH MODE
|
37100K29961
|
1 |
3.173.386đ |
| 4 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37110-K29-901 HONDA SH MODE
|
37110K29901
|
1 |
2.852.842đ |
| 4 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37110-K29-911 HONDA SH MODE
|
37110K29911
|
1 |
2.623.654đ |
| 4 |
Đồng hồ công tơ mét 37110-K29-961 HONDA SH MODE
|
37110K29961
|
1 |
2.910.540đ |
| 5 |
Bộ khung đồng hồ tốc độ trên 37112-K29-901 HONDA SH MODE
|
37112K29901
|
1 |
219.627đ |
| 6 |
Chôt công tắc 37113-K29-901 HONDA SH MODE
|
37113K29901
|
1 |
27.133đ |
| 7 |
Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới 37213-K29-901 HONDA SH MODE
|
37213K29901
|
1 |
307.723đ |
| 8 |
Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ 37230-K29-901 HONDA SH MODE
|
37230K29901
|
1 |
198.467đ |
| 9 |
Bộ rơle xi nhan 38300-KPH-881 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, SH MODE
|
38300KPH881
|
1 |
107.368đ |
| 10 |
Rơ le xi nhan 38301-KPH-881 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH MODE, WINNER 150
|
38301KPH881
|
1 |
110.659đ |
| 11 |
Giảm chấn rơle xi nhan 38306-KK4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB250 NIGHTHAWK, CB350 H'NESS, CB650R, CBR150R
|
38306KK4000
|
1 |
30.148đ |
| 12 |
Biểu tượng sản phẩm 86150-GFC-901 HONDA CB150R, CB300R, DREAM 110, SH 125/150, SH MODE, SUPER DREAM
|
86150GFC901
|
1 |
60.905đ |
| 12 |
Logo cánh chim 86150-GFC-902 HONDA CB1000R, CB150R, CB300R, DREAM 110, REBEL 1100, SH 125/150
|
86150GFC902
|
1 |
74.126đ |
| 12 |
Biểu tượng sản phẩm 86150-KYS-940 HONDA AIR BLADE 125/160, DREAM 110, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
86150KYS940
|
1 |
57.899đ |
| 13 |
Vít tự ren 5X16 93903-35310 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
9390335310
|
1 |
10.854đ |
| 14 |
Vít tự ren 3x14 90102-K29-901 HONDA SH MODE
|
90102K29901
|
1 |
25.326đ |