| 1 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K12-V00 HONDA LEAD 125
|
32101K12V00
|
1 |
427.840đ |
| 2 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K12-V01 HONDA LEAD 125
|
37100K12V01
|
1 |
2.094.756đ |
| 2 |
Bộ đồng hồ công tơ mét 37100-K12-V11 HONDA LEAD 125
|
37100K12V11
|
1 |
2.094.756đ |
| 3 |
Đế dưới đồng hồ tốc độ 37112-K12-V01 HONDA LEAD 125
|
37112K12V01
|
1 |
79.002đ |
| 4 |
Chôt công tắc 37203-K12-V01 HONDA LEAD 125
|
37203K12V01
|
1 |
21.708đ |
| 5 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37210-K12-V01 HONDA LEAD 125
|
37210K12V01
|
1 |
1.785.432đ |
| 5 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37210-K12-V11 HONDA LEAD 125
|
37210K12V11
|
1 |
1.785.432đ |
| 6 |
Nắp trên đồng hồ tốc độ 37211-K12-V01 HONDA LEAD 125
|
37211K12V01
|
1 |
112.184đ |
| 7 |
Bộ rơ le xi nhan 38300-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125
|
38300K66V01
|
1 |
134.715đ |
| 8 |
Rơ le xi nhan 38301-KPH-881 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH MODE, WINNER 150
|
38301KPH881
|
1 |
110.659đ |
| 9 |
Giảm chấn rơle xi nhan 38306-KK4-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB250 NIGHTHAWK, CB350 H'NESS, CB650R, CBR150R
|
38306KK4000
|
1 |
30.148đ |
| 10 |
Nắp mặt đồng hồ tốc độ *NH411M* 53215-K12-V00ZB HONDA LEAD 125
|
53215K12V00ZB
|
1 |
116.924đ |
| 11 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K12-V10 HONDA LEAD 125
|
32101K12V10
|
1 |
403.203đ |
| 11 |
Biểu tượng sản phẩm 86150-KYS-940 HONDA AIR BLADE 125/160, DREAM 110, LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
86150KYS940
|
1 |
57.899đ |
| 12 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00
|
1 |
14.472đ |
| 13 |
Vít tự ren 3X16 93903-22420 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB500X, CB650F, CBR1000RR, LEAD 125
|
9390322420
|
1 |
18.090đ |
| 14 |
Vít tự ren 5X16 93903-25310 HONDA AIR BLADE 125/160, CB1000R, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
|
9390325310
|
1 |
21.708đ |