| 1 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K66-V00 HONDA AIR BLADE 125
|
32101K66V00
|
1 |
445.842đ |
| 2 |
Cụm đồng hồ công tơ mét 37100-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125
|
37100K66V01
|
1 |
1.978.212đ |
| 3 |
Đế dưới đồng hồ tốc độ 37112-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125
|
37112K66V01
|
1 |
175.385đ |
| 4 |
Chôt công tắc 37202-K27-V01 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125
|
37202K27V01
|
1 |
25.326đ |
| 5 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37210-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125
|
37210K66V01
|
1 |
1.849.540đ |
| 6 |
Nắp trên đồng hồ tốc độ 37211-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125
|
37211K66V01
|
1 |
139.279đ |
| 7 |
Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ 37212-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125
|
37212K66V01
|
1 |
141.531đ |
| 8 |
Bộ rơ le xi nhan 38300-K31-901 HONDA AIR BLADE 125
|
38300K31901
|
1 |
94.353đ |
| 8 |
Bộ rơ le xi nhan 38300-K66-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125
|
38300K66V01
|
1 |
134.715đ |
| 9 |
Vít tự ren 3x14 90101-KY6-008 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB150R, CB300R, FUTURE 125, FUTURE NEO
|
90101KY6008
|
1 |
25.326đ |
| 10 |
Vít tự ren 3X16 93903-22420 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB500X, CB650F, CBR1000RR, LEAD 125
|
9390322420
|
1 |
18.090đ |
| 11 |
Vít tự ren 5x12 93903-35210 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, SH 125/150, SH 125/160
|
9390335210
|
1 |
29.463đ |