| 1 |
BỘ CHỈNH LƯU 31700-124-008 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB250 NIGHTHAWK, CB350 H'NESS, CB650R
|
31700124008
|
1 |
200.093đ |
| 2 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K1N-V00 HONDA SH MODE
|
32101K1NV00
|
1 |
676.735đ |
| 2 |
Dây điện phụ công tơ mét 32101-K1N-V10 HONDA SH MODE
|
32101K1NV10
|
1 |
681.614đ |
| 3 |
Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K1N-V01 HONDA SH MODE
|
37100K1NV01
|
1 |
2.858.294đ |
| 3 |
Bộ đồng hồ tốc độ 37100-K1N-V11 HONDA SH MODE
|
37100K1NV11
|
1 |
2.979.956đ |
| 4 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37110-K1N-V01 HONDA SH MODE
|
37110K1NV01
|
1 |
2.506.656đ |
| 4 |
Cụm đồng hồ tốc độ 37110-K1N-V11 HONDA SH MODE
|
37110K1NV11
|
1 |
2.538.710đ |
| 5 |
Bộ khung đồng hồ tốc độ trên 37112-K1N-V11 HONDA SH MODE
|
37112K1NV11
|
1 |
197.505đ |
| 6 |
Chôt công tắc 37113-K1N-V11 HONDA SH MODE
|
37113K1NV11
|
1 |
30.148đ |
| 7 |
Bộ khung đồng hồ tốc độ dưới 37213-K1N-V11 HONDA SH MODE
|
37213K1NV11
|
1 |
266.052đ |
| 8 |
Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ 37230-K1N-V11 HONDA SH MODE
|
37230K1NV11
|
1 |
252.149đ |
| 9 |
Rơle xi nhan 38301-K0L-D01 HONDA LEAD 125, SH MODE, VISION 110
|
38301K0LD01
|
1 |
122.008đ |
| 10 |
Logo cánh chim 86150-KPG-901 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X
|
86150KPG901
|
1 |
108.986đ |
| 10 |
Logo cánh chim 86150-KPG-902 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB350 H'NESS, CB500F
|
86150KPG902
|
1 |
74.263đ |
| 10 |
Logo cánh chim 86150-KTJ-C60 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB300R
|
86150KTJC60
|
1 |
40.744đ |
| 11 |
Vít tự ren 3x14 90102-K29-901 HONDA SH MODE
|
90102K29901
|
1 |
25.326đ |
| 12 |
Kẹp 91535-STK-003 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB500F, CB500X, CB650R, CBR500R, CBR650R
|
91535STK003
|
1 |
70.941đ |
| 13 |
Vít tự ren 5X16 93903-35310 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
9390335310
|
1 |
10.854đ |