| 3 |
Đế dưới đồng hồ tốc độ 37120-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
|
37120K94T01
|
1 |
139.438đ |
| 4 |
Đồng hồ công tơ mét 37130-K0A-E11 HONDA CB300R
|
37130K0AE11
|
1 |
5.200.827đ |
| 5 |
Chốt công tắc đồng hồ tốc độ 37205-K94-T01 HONDA CB150R, CB300R
|
37205K94T01
|
1 |
34.830đ |
| 6 |
Đệm cao su đồng hồ công tơ mét 37215-KZZ-900 HONDA CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F
|
37215KZZ900
|
1 |
27.133đ |
| 7 |
Ốp mặt đồng hồ tốc độ 64110-K94-T00 HONDA CB150R, CB300R
|
64110K94T00
|
1 |
72.010đ |
| 8 |
Vít tự ren 3x14 90101-KY6-008 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CB150R, CB300R, FUTURE 125, FUTURE NEO
|
90101KY6008
|
1 |
25.326đ |
| 9 |
Vít 5x14 90134-KPP-T00 HONDA ADV350, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X
|
90134KPPT00
|
1 |
27.635đ |
| 10 |
Đai ốc kẹp 5mm 90677-KAN-T00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
90677KANT00
|
1 |
21.708đ |
| 11 |
Vít tự hãm 5X14 93913-25380 HONDA ADV350, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X
|
9391325380
|
1 |
27.635đ |
| 12 |
Đệm phẳng 5mm 94103-05700 HONDA BLADE 110, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X
|
9410305700
|
1 |
10.854đ |