🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-19-40 REAR WHEEL Monkey(K0F)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000223 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MONKEY (2018) • Cập nhật: 23/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | Monkey(K0F) |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCNN1DOV0000223 |
| Danh mục | CATALOGUE MONKEY (2018) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-19-40 REAR WHEEL Monkey(K0F):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cao su giảm chấn bánh xe 06410-KWB-600 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
06410KWB600 | 1 | 56.322đ |
| 2 |
Nhông tải sau 41200-K26-901 HONDA MONKEY, MSX 125
|
41200K26901 | 1 | 551.689đ |
| 3 |
Trục bánh xe sau 42301-K0F-T00 HONDA MONKEY
|
42301K0FT00 | 1 | 203.346đ |
| 4 |
Trục ống chỉ sau 42303-KWB-600 HONDA MONKEY, MSX 125, WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110
|
42303KWB600 | 1 | 35.355đ |
| 5 |
Bạc đệm cách bánh sau trái 42311-K0F-T00 HONDA MONKEY
|
42311K0FT00 | 1 | 109.356đ |
| 11 |
Lốp sau (VEE) (130/80-12 69J) 42711-K0F-T01 HONDA MONKEY
|
42711K0FT01 | 1 | 2.962.333đ |
| 12 |
Van vành xe (DUNLOP) 42753-KJ9-004 HONDA MONKEY, MSX 125
|
42753KJ9004 | 1 | 66.699đ |
| 12 |
Van vành xe (IRC) 42753-KJ9-005 HONDA ADV350, MONKEY, MSX 125
|
42753KJ9005 | 1 | 86.159đ |
| 12 |
Van vành xe (TRITON) 42753-KZK-901 HONDA MONKEY, MSX 125
|
42753KZK901 | 1 | 201.719đ |
| 13 |
ÐĨA PHANH SAU 43251-K26-900 HONDA MONKEY, MSX 125
|
43251K26900 | 1 | 745.058đ |
| 14 |
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90105KGH900 | 1 | 25.326đ |
| 15 |
Gudông bắt nhông tải sau 8x18 90128-KWB-600 HONDA BLADE 110, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, SUPER CUB C125
|
90128KWB600 | 1 | 18.090đ |
| 16 |
Đai ốc 12mm 90306-KWN-701 HONDA CT125, MONKEY, PCX, PCX 125, PCX 125/150, SH 125/150
|
90306KWN701 | 1 | 63.259đ |
| 17 |
Đai ốc U 8mm 90309-KPH-971 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
90309KPH971 | 1 | 29.478đ |
| 18 |
Phớt dầu 26x37X6 90753-051-003 HONDA CT125, MONKEY, MSX 125, VARIO 160, WINNER 150, WINNER R
|
90753051003 | 1 | 86.603đ |
| 18 |
Phớt dầu 26x37X6 90753-051-005 HONDA CT125, MONKEY, MSX 125, VARIO 160
|
90753051005 | 1 | 27.133đ |
| 19 |
Vòng bi 6203 (china) 91051-K35-V01 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
91051K35V01 | 1 | 63.744đ |
| 19 |
Vòng bi 6203 91051-K35-V02 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, MONKEY, MSX 125
|
91051K35V02 | 1 | 63.744đ |
| 19 |
Vòng bi 6203 UU 91051-K35-V03 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R, MONKEY, MSX 125
|
91051K35V03 | 1 | 99.703đ |
| 19 |
Vòng bi 6203UU 91051-K35-V04 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
91051K35V04 | 1 | 99.703đ |
| 20 |
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H01 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY
|
91053K03H01 | 1 | 71.710đ |
| 20 |
Vòng bi 6301UL (china) (1 mặt chắn bụi) 91053-K03-H02 HONDA BLADE 110, CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY
|
91053K03H02 | 1 | 74.174đ |
| 20 |
Vòng bi 6301U L (SKF) 91053-K03-N41 HONDA CB300R, CBR150R, CT125, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125
|
91053K03N41 | 1 | 117.129đ |
| 21 |
Phớt dầu 27x40x6 91251-KGH-902 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, MONKEY
|
91251KGH902 | 1 | 30.148đ |