🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 17 CATALOGUE NGÀM PHANH SAU HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000940 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000940 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 17 CATALOGUE NGÀM PHANH SAU HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ gioăng piston ngàm phanh 06431-MA3-405 HONDA ADV350, CB1000R, CB250 NIGHTHAWK, CB350 H'NESS, CB500F, CB500X
|
06431MA3405 | 1 | 49.822đ |
| 2 |
Bộ má phanh dầu sau 06435-K26-901 HONDA MSX 125
|
06435K26901 | 1 | 572.591đ |
| 2 |
Bộ má phanh dầu sau 06435-K26-921 HONDA MSX 125
|
06435K26921 | 1 | 676.412đ |
| 3 |
Lò xo tấm 43108-KSP-B51 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CBR150R, CT125, MONKEY
|
43108KSPB51 | 1 | 72.056đ |
| 4 |
Vòng hãm 43112-KZZ-901 HONDA CB150R, CB300R, MSX 125, WINNER R, WINNER X
|
43112KZZ901 | 1 | 72.056đ |
| 5 |
Cụm ngàm phanh 43150-K26-601 HONDA MSX 125
|
43150K26601 | 1 | 2.469.424đ |
| 5 |
Cụm ngàm phanh 43150-K26-611 HONDA MSX 125
|
43150K26611 | 1 | 2.508.467đ |
| 5 |
Cụm ngàm phanh sau 43150-K26-901 HONDA MSX 125
|
43150K26901 | 1 | 3.087.594đ |
| 5 |
Cụm ngàm phanh 43150-K26-921 HONDA MSX 125
|
43150K26921 | 1 | 2.519.853đ |
| 6 |
Bộ giá ngàm phanh 43190-K26-901 HONDA MSX 125
|
43190K26901 | 1 | 663.719đ |
| 7 |
Chốt treo má phanh 43215-KGH-901 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CBR150R, CT125, MONKEY
|
43215KGH901 | 1 | 69.936đ |
| 8 |
Vít xả khí bộ ngàm phanh 43352-568-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
43352568003 | 1 | 39.178đ |
| 9 |
Chụp vít xả khí ngàm phanh 43353-461-771 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
43353461771 | 1 | 10.854đ |
| 10 |
Vòng chặn 45111-MAJ-G41 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
45111MAJG41 | 1 | 18.090đ |
| 11 |
Đệm cao su chốt trượt 45132-166-016 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
45132166016 | 1 | 10.851đ |
| 12 |
Phớt chắn bụi chốt trượt B 45133-MA3-006 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160
|
45133MA3006 | 1 | 8.141đ |
| 13 |
Vít chặn chốt má phanh 45203-MCC-006 HONDA CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CBR150R, CT125, MONKEY
|
45203MCC006 | 1 | 35.355đ |
| 14 |
Pít tông B 45218-MAJ-G41 HONDA ADV350, CB500X, MONKEY, MSX 125, NX500
|
45218MAJG41 | 1 | 224.495đ |