🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 14 CATALOGUE SÀN ĐỂ CHÂN HONDA PCX
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001689 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE PCX (01/2018+) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | PCX |
| Năm sản xuất | 2018 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0001689 |
| Danh mục | CATALOGUE PCX (01/2018+) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 14 CATALOGUE SÀN ĐỂ CHÂN HONDA PCX:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tấm bắt sàn phải *NH1* 64311-K97-T00ZA HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
64311K97T00ZA | 1 | 183.573đ |
| 2 |
Tấm bắt sàn trái *NH1* 64321-K97-T00ZA HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
64321K97T00ZA | 1 | 183.573đ |
| 3 |
Lót sàn phải 64325-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
64325K97T00 | 1 | 62.802đ |
| 4 |
Lót sàn trái 64326-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125/150
|
64326K97T00 | 1 | 62.802đ |
| 5 |
Bộ ốp sàn phải *R339M* 64431-K97-T00ZU HONDA PCX, PCX 125/150
|
64431K97T00ZU | 1 | 238.322đ |
| 5 |
Bộ ốp sàn phải *NHB45M* 64431-K97-T00ZV HONDA PCX, PCX 125/150
|
64431K97T00ZV | 1 | 238.322đ |
| 5 |
Bộ ốp sàn phải *NHA96P* 64431-K97-T00ZW HONDA PCX, PCX 125/150
|
64431K97T00ZW | 1 | 238.322đ |
| 6 |
Bộ ốp sàn trái *R339M* 64432-K97-T00ZU HONDA PCX, PCX 125/150
|
64432K97T00ZU | 1 | 238.322đ |
| 6 |
Bộ ốp sàn trái *NHB45M* 64432-K97-T00ZV HONDA PCX, PCX 125/150
|
64432K97T00ZV | 1 | 238.322đ |
| 6 |
Bộ ốp sàn trái *NHA96P* 64432-K97-T00ZW HONDA PCX, PCX 125/150
|
64432K97T00ZW | 1 | 238.322đ |
| 7 |
Tấm chắn bugi *NH1* 64434-K97-T00ZA HONDA PCX, PCX 125/150
|
64434K97T00ZA | 1 | 34.506đ |
| 8 |
Nắp hộp chứa dung dịch nước làm mát *NH1 64435-K35-V00ZB HONDA PCX 125, PCX 125/150, PCX 160
|
64435K35V00ZB | 1 | 26.730đ |
| 9 |
Trang trí phải *NH411M* 64510-K97-T00ZB HONDA PCX, PCX 125/150
|
64510K97T00ZB | 1 | 185.183đ |
| 10 |
Trang trí trái *NH411M* 64520-K97-T00ZB HONDA PCX, PCX 125/150
|
64520K97T00ZB | 1 | 185.183đ |
| 11 |
Ốp dưới 64530-K97-T00 HONDA PCX, PCX 125, PCX 125/150
|
64530K97T00 | 1 | 82.126đ |
| 12 |
Bu lông 6mm 90111-162-000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB250 NIGHTHAWK
|
90111162000 | 1 | 14.472đ |
| 13 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB1000R
|
90116SP0003 | 1 | 9.768đ |
| 14 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00 | 1 | 14.472đ |
| 15 |
Vít 5x11.5 91509-GE2-760 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
91509GE2760 | 1 | 10.854đ |
| 16 |
Kẹp *NH1* 91549-MW0-790ZA HONDA PCX 125/150, PCX 160
|
91549MW0790ZA | 1 | 25.326đ |
| 17 |
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1207 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, ICON E
|
934040601207 | 1 | 21.708đ |
| 18 |
Vít tự ren 4x12 93903-34320 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CLICK 110, ICON E
|
9390334320 | 1 | 18.090đ |
| 19 |
Vít tự ren 93903-34420 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, MONKEY, PCX 125, PCX 125/150
|
9390334420 | 1 | 18.090đ |