🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA SUPER CUB C125
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE SUPER CUB C125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu |
HONDA
|
| Dòng xe |
SUPER CUB C125 |
| Năm sản xuất |
2018,2019 |
| Loại hệ thống |
FRAME |
| Mã EPC |
EPCDOV0001795 |
| Danh mục |
CATALOGUE SUPER CUB C125 |
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA SUPER CUB C125
📦 Danh sách phụ tùng (11 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH XE TRƯỚC HONDA SUPER CUB C125:
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Van bánh xe 42753-GM9-743 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB300R, CB500F
|
42753GM9743
|
1 |
61.306đ |
| 2 |
Trục bánh xe trước (cho phía sau) 44301-KZV-L00 HONDA CT125, SUPER CUB C125
|
44301KZVL00
|
1 |
161.051đ |
| 3 |
Bạc đệm bánh xe trước bên trái 44311-K0G-900 HONDA CT125, SUPER CUB C125
|
44311K0G900
|
1 |
71.248đ |
| 4 |
ống cách bi moay ơ trước 44620-K0G-900 HONDA CT125, SUPER CUB C125
|
44620K0G900
|
1 |
67.934đ |
| 5 |
Cụm vành trước *NHC14M* 44650-K0G-900ZA HONDA SUPER CUB C125
|
44650K0G900ZA
|
1 |
4.914.447đ |
| 6 |
Lốp trước (IRC) 44711-K0G-901 HONDA SUPER CUB C125
|
44711K0G901
|
1 |
1.353.467đ |
| 7 |
Đĩa phanh trước 45251-K0G-901 HONDA SUPER CUB C125
|
45251K0G901
|
1 |
793.861đ |
| 8 |
Bu lông đĩa phanh 6X17 90105-KZZ-900 HONDA AIR BLADE 125/150, SUPER CUB C125
|
90105KZZ900
|
1 |
31.208đ |
| 9 |
Đai ốc 12mm 90306-KWN-701 HONDA CT125, MONKEY, PCX, PCX 125, PCX 125/150, SH 125/150
|
90306KWN701
|
1 |
63.259đ |
| 10 |
Vòng bi 6201UUL (China) 91051-K03-H33 HONDA BLADE 110, FUTURE 125, SUPER CUB C125, WAVE RSX 110
|
91051K03H33
|
1 |
61.819đ |
| 11 |
Phớt chắn bụi 91251-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, SUPER CUB C125
|
91251KZR601
|
1 |
38.804đ |