🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA MSX 125
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000938 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE MSX 125 • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | MSX |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000938 |
| Danh mục | CATALOGUE MSX 125 |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 14 - 40 CATALOGUE BÁNH TRƯỚC HONDA MSX 125:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Van vành xe (DUNLOP) 42753-KJ9-004 HONDA MONKEY, MSX 125
|
42753KJ9004 | 1 | 66.699đ |
| 1 |
Van vành xe (IRC) 42753-KJ9-005 HONDA ADV350, MONKEY, MSX 125
|
42753KJ9005 | 1 | 86.159đ |
| 1 |
Van vành xe (TRITON) 42753-KZK-901 HONDA MONKEY, MSX 125
|
42753KZK901 | 1 | 201.719đ |
| 2 |
Trục vành trước 44301-K26-900 HONDA MSX 125
|
44301K26900 | 1 | 115.502đ |
| 3 |
Bạc đệm bánh xe trước bên phải 44311-K26-900 HONDA MSX 125
|
44311K26900 | 1 | 66.276đ |
| 4 |
ống cách bi vành trước 44620-K26-900 HONDA MSX 125, SH 125/150, SH 125/160
|
44620K26900 | 1 | 52.988đ |
| 5 |
Cụm vành trước *YR112MU* 44650-K26-601ZA HONDA MSX 125
|
44650K26601ZA | 1 | 5.221.904đ |
| 5 |
Cụm vành trước 44650-K26-900 HONDA MSX 125
|
44650K26900 | 1 | 5.314.630đ |
| 6 |
Lốp trước (VEE) 44711-K26-901 HONDA MSX 125
|
44711K26901 | 1 | 2.041.585đ |
| 7 |
Đĩa phanh trước 45251-KWB-602 HONDA BLADE 110, FUTURE 125, MONKEY, MSX 125, WAVE 100, WAVE ALPHA
|
45251KWB602 | 1 | 956.536đ |
| 8 |
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90105KGH900 | 1 | 25.326đ |
| 9 |
Đai ốc U 12mm 90306-KGH-901 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB500F, CB500X, CB650F
|
90306KGH901 | 1 | 67.460đ |
| 10 |
Vòng bi 6301U (NACHI) (Thái) 91053-KSS-901 HONDA MSX 125
|
91053KSS901 | 1 | 117.129đ |
| 10 |
Vòng bi 6301U (china) 91053-KWB-601 HONDA DREAM 110, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE RS 110, WAVE RSX 110
|
91053KWB601 | 1 | 60.653đ |
| 10 |
Vòng bi 6301U 91053-KWW-641 HONDA DREAM 110, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE RS 110, WAVE RSX 110
|
91053KWW641 | 1 | 105.741đ |
| 10 |
Vòng bi 6301U 91053-KWW-642 HONDA DREAM 110, MSX 125, SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE RS 110, WAVE RSX 110
|
91053KWW642 | 1 | 105.741đ |
| 11 |
Phớt dầu 27x40x7 91252-KGH-901 HONDA CB300R, CBR150R, MONKEY, MSX 125, WAVE 100, WAVE ALPHA
|
91252KGH901 | 1 | 39.178đ |
| 11 |
Phớt chắn bụi vành xe 91252-KGH-902 HONDA ADV350, CB300R, CBR150R, MONKEY, MSX 125
|
91252KGH902 | 1 | 27.133đ |