🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-14-20 BÁNH TRƯỚC HONDA CT125 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000083 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE CT125 (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | CT125 |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000083 |
| Danh mục | CATALOGUE CT125 (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-14-20 BÁNH TRƯỚC HONDA CT125 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
BỘ NAN HOA A11X156 06440-K2E-T00 HONDA CT125
|
06440K2ET00 | 1 | 27.675đ |
| 2 |
BỘ NAN HOA A11X156.5 06441-K2E-T00 HONDA CT125
|
06441K2ET00 | 1 | 27.675đ |
| 3 |
SĂM TRƯỚC 42712-K2E-T02 HONDA CT125
|
42712K2ET02 | 1 | 320.690đ |
| 4 |
Cao su lót vành (17) 42713-102-005 HONDA BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, SUPER DREAM
|
42713102005 | 1 | 32.410đ |
| 5 |
Trục bánh xe trước (cho phía sau) 44301-KZV-L00 HONDA CT125, SUPER CUB C125
|
44301KZVL00 | 1 | 161.051đ |
| 6 |
Nút bịt đầu trục bánh xe trước 44302-383-610 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CT125, DREAM 110, FUTURE 125
|
44302383610 | 1 | 18.090đ |
| 7 |
Bạc đệm bánh xe trước bên trái 44311-K0G-900 HONDA CT125, SUPER CUB C125
|
44311K0G900 | 1 | 71.248đ |
| 8 |
ĐAI THÉP TRƯỚC TRỤC CƠ 44515-K26-C10 HONDA CT125
|
44515K26C10 | 1 | 573.008đ |
| 9 |
ống cách bi moay ơ trước 44620-K0G-900 HONDA CT125, SUPER CUB C125
|
44620K0G900 | 1 | 67.934đ |
| 12 |
VÀNH TRƯỚC (KHÔNG BAO GỒM NAN HOA) 44701-K2E-T01 HONDA CT125
|
44701K2ET01 | 1 | 9.837.141đ |
| 13 |
LỐP TRƯỚC (80/90-17M/C 44P) (IRC) 44711-K88-B02 HONDA CT125
|
44711K88B02 | 1 | 1.619.718đ |
| 14 |
ĐĨA PHANH TRƯỚC 45251-K2E-T01 HONDA CT125
|
45251K2ET01 | 1 | 942.530đ |
| 15 |
Bu lông bắt đĩa phanh 8x24 90105-KGH-900 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB150R, CB300R
|
90105KGH900 | 1 | 25.326đ |
| 16 |
Bu lông 5x10 90131-K87-L50 HONDA CB500F, CB500X, CBR500R, CT125, NX500, REBEL 300
|
90131K87L50 | 1 | 33.010đ |
| 16 |
Bu lông 5x10 90131-KPB-751 HONDA CT125, PCX 160, SH 125/150, SH 350
|
90131KPB751 | 1 | 208.768đ |
| 17 |
Đai ốc 12mm 90306-KWN-701 HONDA CT125, MONKEY, PCX, PCX 125, PCX 125/150, SH 125/150
|
90306KWN701 | 1 | 63.259đ |
| 18 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K03-N41 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, FUTURE 125, VARIO 160
|
91052K03N41 | 1 | 89.473đ |
| 18 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-901 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
|
91052K24901 | 1 | 38.992đ |
| 18 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-902 HONDA AIR BLADE 125, BLADE 110, CT125, FUTURE 125, LEAD 125, PCX
|
91052K24902 | 1 | 49.822đ |
| 18 |
Vòng bi 6201U (NACHI) (Thái) 91052-K24-903 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
|
91052K24903 | 1 | 86.219đ |
| 18 |
Vòng bi 6201 (China-1 mặt chắn bụi) 91052-K24-904 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CT125, FUTURE 125
|
91052K24904 | 1 | 64.027đ |
| 19 |
Phớt chắn bụi 91251-KZR-601 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, SUPER CUB C125
|
91251KZR601 | 1 | 38.804đ |