🗂 BỘ PHỤ TÙNG F-12 ỐP TRƯỚC HONDA SHi 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000138 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000138 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F-12 ỐP TRƯỚC HONDA SHi 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 4 |
ỐP DƯỚI TRƯỚC 64304-K0R-VC0 HONDA SH 125/160
|
64304K0RVC0 | 1 | 77.294đ |
| 6 |
NẮP TRANG TRÍ PHÍA TRƯỚC 64307-K0R-AL0 HONDA SH 125/160
|
64307K0RAL0 | 1 | 239.932đ |
| 8 |
GIÁ BẮT CÔNG TẮC 64355-K0R-AF0 HONDA SH 125/160
|
64355K0RAF0 | 1 | 46.585đ |
| 9 |
Dây cáp mở nắp nhiên liệu 64455-K0R-V41 HONDA SH 125/160
|
64455K0RV41 | 1 | 68.791đ |
| 11 |
Đệm nắp bình xăng 80161-K12-V00 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160
|
80161K12V00 | 1 | 25.326đ |
| 12 |
BẢN LỀ NẮP MỞ BÌNH XĂNG 80165-K0R-AF0 HONDA SH 125/160
|
80165K0RAF0 | 1 | 202.911đ |
| 13 |
Thanh trượt bản lề nắp mở bình xăng 80181-K0R-V00 HONDA SH 125/150, SH 125/160
|
80181K0RV00 | 1 | 21.708đ |
| 15 |
MÓC TREO ĐỒ 81132-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81132KTF670 | 1 | 71.102đ |
| 17 |
Chốt cài móc hộp chứa đồ 81136-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81136KTF670 | 1 | 35.475đ |
| 18 |
Chốt hộp chứa đồ 81137-K2C-V01 HONDA ICON E, SH 125/160, VARIO 160, VISION 110
|
81137K2CV01 | 1 | 39.178đ |
| 19 |
Lò xo móc hộp chứa đồ 81137-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81137KTF670 | 1 | 29.040đ |
| 20 |
Phanh cài hộp chứa đồ 81138-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81138KTF670 | 1 | 21.780đ |
| 22 |
HỘP CHỨA ĐỒ BÊN TRONG 81143-K0R-AF0 HONDA SH 125/160
|
81143K0RAF0 | 1 | 32.076đ |
| 23 |
GIOĂNG ỐP BÊN TRONG 81146-K0R-AF0 HONDA SH 125/160
|
81146K0RAF0 | 1 | 9.769đ |
| 25 |
GIOĂNG ỐP BẢN LỀ 81154-K0R-AF0 HONDA SH 125/160
|
81154K0RAF0 | 1 | 28.941đ |
| 26 |
ỐP KHOANG CHỨA ĐỒ BÊN TRONG 81155-K0R-AF0 HONDA SH 125/160
|
81155K0RAF0 | 1 | 33.680đ |
| 27 |
Đinh tán 6mm 90116-K3V-N01 HONDA ADV350, AIR BLADE 125/160, SH 125/160, WINNER R
|
90116K3VN01 | 1 | 7.239đ |
| 28 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00 | 1 | 14.472đ |
| 29 |
Chốt trượt 90651-K14-A31 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, CB150R, CB300R, CB350 H'NESS, CB500F
|
90651K14A31 | 1 | 32.536đ |
| 30 |
Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB300R, CBR150R
|
90666K59A11 | 1 | 14.472đ |
| 31 |
Vít 4x12 93500-040-120G HONDA SH 125/150, SH 125/160, SH MODE
|
93500040120G | 1 | 27.133đ |
| 32 |
Vít tự ren 5X16 93903-25310 HONDA AIR BLADE 125/160, CB1000R, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE 125, FUTURE NEO
|
9390325310 | 1 | 21.708đ |
| 33 |
Vít tự ren 4x16 93903-34410 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, MONKEY, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
9390334410 | 1 | 10.854đ |
| 34 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125
|
9390334480 | 1 | 18.090đ |
| 35 |
Vít tự ren 5x12 93903-35210 HONDA AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125, SH 125/150, SH 125/160
|
9390335210 | 1 | 29.463đ |