🗂 BỘ PHỤ TÙNG F - 12 CATALOGUE ỐP TRƯỚC HONDA SH 350 (2023)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003038 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2023) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH 350 (2023) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2023 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0003038 |
| Danh mục | CATALOGUE SH 350 (2023) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG F - 12 CATALOGUE ỐP TRƯỚC HONDA SH 350 (2023):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ ốp mặt nạ trước *NHA76* 64300-K1W-V10ZA HONDA SH 350
|
64300K1WV10ZA | 1 | 957.505đ |
| 1 |
Bộ ốp mặt nạ trước *R368* 64300-K1W-V10ZB HONDA SH 350
|
64300K1WV10ZB | 1 | 971.249đ |
| 1 |
Bộ ốp mặt nạ trước *NHB35* 64300-K1W-V10ZC HONDA SH 350
|
64300K1WV10ZC | 1 | 971.249đ |
| 2 |
Ốp đèn pha 64302-K1W-D00 HONDA SH 350
|
64302K1WD00 | 1 | 554.542đ |
| 3 |
Ốp trước dưới *NH1* 64304-K1W-D00ZA HONDA SH 350
|
64304K1WD00ZA | 1 | 459.793đ |
| 4 |
Ốp trước bên phải *R368C* 64305-K1W-D00ZG HONDA SH 350
|
64305K1WD00ZG | 1 | 1.394.367đ |
| 4 |
Ốp trước bên phải *NHC60P* 64305-K1W-D00ZH HONDA SH 350
|
64305K1WD00ZH | 1 | 1.374.635đ |
| 4 |
Ốp trước bên phải *NHB35P* 64305-K1W-D00ZJ HONDA SH 350
|
64305K1WD00ZJ | 1 | 1.394.367đ |
| 4 |
Ốp trước bên phải *NHB18M* 64305-K1W-D00ZK HONDA SH 350
|
64305K1WD00ZK | 1 | 1.394.367đ |
| 4 |
Ốp trước bên phải *NHA76M* 64305-K1W-D00ZL HONDA SH 350
|
64305K1WD00ZL | 1 | 1.394.367đ |
| 5 |
Ốp trước bên trái *R368C* 64306-K1W-V10ZA HONDA SH 350
|
64306K1WV10ZA | 1 | 1.394.367đ |
| 5 |
Ốp trước bên trái *NHC60P* 64306-K1W-V10ZB HONDA SH 350
|
64306K1WV10ZB | 1 | 1.374.635đ |
| 5 |
Ốp trước bên trái *NHB35P* 64306-K1W-V10ZC HONDA SH 350
|
64306K1WV10ZC | 1 | 1.394.367đ |
| 5 |
Ốp trước bên trái *NHB18M* 64306-K1W-V10ZD HONDA SH 350
|
64306K1WV10ZD | 1 | 1.394.367đ |
| 5 |
Ốp trước bên trái *NHA76M* 64306-K1W-V10ZE HONDA SH 350
|
64306K1WV10ZE | 1 | 1.394.367đ |
| 6 |
Trang trí bên phải đèn pha *NH303M* 64307-K1W-D00ZB HONDA SH 350
|
64307K1WD00ZB | 1 | 387.110đ |
| 7 |
Trang trí bên trái đèn pha *NH303M* 64308-K1W-D00ZB HONDA SH 350
|
64308K1WD00ZB | 1 | 387.110đ |
| 8 |
Ốp trong dưới 81130-K1W-D00ZA HONDA SH 350
|
81130K1WD00ZA | 1 | 368.626đ |
| 9 |
MÓC TREO ĐỒ 81132-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81132KTF670 | 1 | 71.102đ |
| 10 |
Chốt cài móc hộp chứa đồ 81136-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81136KTF670 | 1 | 35.475đ |
| 11 |
Lò xo móc hộp chứa đồ 81137-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81137KTF670 | 1 | 29.040đ |
| 12 |
Phanh cài hộp chứa đồ 81138-KTF-670 HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 125/160, SH 350, SH MODE
|
81138KTF670 | 1 | 21.780đ |
| 13 |
Ốp trên bên trong *R368C* 81140-K1W-V10ZA HONDA SH 350
|
81140K1WV10ZA | 1 | 1.028.947đ |
| 13 |
Ốp trên bên trong *NHC60P* 81140-K1W-V10ZB HONDA SH 350
|
81140K1WV10ZB | 1 | 1.014.387đ |
| 13 |
Ốp trên bên trong *NHB35P* 81140-K1W-V10ZC HONDA SH 350
|
81140K1WV10ZC | 1 | 1.028.947đ |
| 13 |
Ốp trên bên trong *NHB18M* 81140-K1W-V10ZD HONDA SH 350
|
81140K1WV10ZD | 1 | 1.028.947đ |
| 13 |
Ốp trên bên trong *NHA76M* 81140-K1W-V10ZE HONDA SH 350
|
81140K1WV10ZE | 1 | 1.028.947đ |
| 14 |
Nắp hộp đồ trước *R368C* 81141-K1W-D00ZG HONDA SH 350
|
81141K1WD00ZG | 1 | 436.092đ |
| 14 |
Nắp hộp đồ trước *NHC60P* 81141-K1W-D00ZH HONDA SH 350
|
81141K1WD00ZH | 1 | 442.351đ |
| 14 |
Nắp hộp đồ trước *NHB35P* 81141-K1W-D00ZJ HONDA SH 350
|
81141K1WD00ZJ | 1 | 442.351đ |
| 14 |
Nắp hộp đồ trước *NHB18M* 81141-K1W-D00ZK HONDA SH 350
|
81141K1WD00ZK | 1 | 442.351đ |
| 14 |
Nắp hộp đồ trước *NHA76M* 81141-K1W-D00ZL HONDA SH 350
|
81141K1WD00ZL | 1 | 442.351đ |
| 15 |
Chốt định vị nắp hộp đồ 81142-K01-901 HONDA ADV350, PCX 125, PCX 125/150, PCX 160, SH 125/150, SH 350
|
81142K01901 | 1 | 208.487đ |
| 16 |
Gioăng nắp bình xăng 81144-K1W-D00 HONDA SH 350
|
81144K1WD00 | 1 | 125.263đ |
| 17 |
Gioăng nắp hộp chứa đồ 81146-K1W-D00 HONDA SH 350
|
81146K1WD00 | 1 | 30.214đ |
| 18 |
Hộp chứa đồ bên trong 81150-K1W-D00 HONDA SH 350
|
81150K1WD00 | 1 | 700.390đ |
| 19 |
Chốt cài 90116-K2P-V61 HONDA CT125, GOLDWING, ICON E, SH 125/160, SH 350, VISION 110
|
90116K2PV61 | 1 | 21.708đ |
| 19 |
Chốt cài 90116-SP0-003 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, CB1000R
|
90116SP0003 | 1 | 9.768đ |
| 20 |
Đai ốc 4mm 90302-KWW-A00 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, CB650F, CBR150R
|
90302KWWA00 | 1 | 14.472đ |
| 21 |
Vòng đệm 30mm 90501-K53-D00 HONDA SH 350
|
90501K53D00 | 1 | 62.963đ |
| 22 |
Kẹp ốp yếm trước 90666-K59-A11 HONDA ADV350, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB300R, CBR150R
|
90666K59A11 | 1 | 14.472đ |
| 23 |
Vít 5x11.5 91509-GE2-760 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
91509GE2760 | 1 | 10.854đ |
| 24 |
Bu lông có đệm 6x12 93404-060-1200 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110, CB350 H'NESS
|
934040601200 | 1 | 10.854đ |
| 25 |
Vít 4x16 93500-040-160G HONDA LEAD 125, SH 125/150, SH 350
|
93500040160G | 1 | 10.854đ |
| 26 |
Vít tự ren 4x16 93903-34410 HONDA AIR BLADE 110, BLADE 110, MONKEY, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
9390334410 | 1 | 10.854đ |
| 27 |
Vít tự ren 4x16 93903-34480 HONDA ADV350, AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CT125
|
9390334480 | 1 | 18.090đ |
| 28 |
Vít 4x20 93903-34580 HONDA SH 350
|
9390334580 | 1 | 18.090đ |
| 29 |
Vít tự ren 5X16 93903-35310 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, BLADE 110, SH 125/150, SH 125/160, SH 350
|
9390335310 | 1 | 10.854đ |
| 30 |
Đệm phẳng 8mm 94101-08000 HONDA ADV350, AFRICA TWIN CRF1100, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, BLADE 110
|
9410108000 | 1 | 10.854đ |